Nếu nhìn về lịch sử, có thể thấy một quá trình khá phổ biến:
- Khởi đầu – một nhóm nhỏ hoặc một cá nhân có trải nghiệm tôn giáo hoặc tâm linh sâu sắc, thường gắn liền với sự hoán cải, mặc khải hay khủng hoảng thời cuộc. Ví dụ: Israel sau Xuất Hành, các môn đệ sau biến cố Phục Sinh, hay các phong trào tu đức thuở ban đầu Kitô giáo. Ở giai đoạn này, sự đơn sơ, gần gũi với Kinh Thánh và đời sống cầu nguyện là trung tâm.
- Định hình – khi cộng đoàn phát triển, cần có trật tự, quy định, luật lệ, tín lý, giáo lý để giữ bản sắc và tránh hỗn loạn. Đây là bước tự nhiên, vì không thể chỉ dựa trên “cảm hứng tức thời”.
- Thể chế hóa – dần dần, luật lệ, tín điều, nghi thức trở nên cứng nhắc; cái sống động (niềm tin) biến thành hệ thống tĩnh tại, khô cứng. Ở đây có nguy cơ: thay vì Thánh Kinh soi sáng truyền thống, thì truyền thống bắt đầu “đè” lên Thánh Kinh.
- Ý thức hệ hóa – khi tôn giáo bắt đầu được dùng như công cụ quyền lực, chính trị, hay đồng nhất văn hóa, thì sứ điệp ban đầu bị bóp méo. Niềm tin biến thành thứ để kiểm soát, hoặc để củng cố địa vị của giới lãnh đạo.
Trong Sách Thánh cũng đã có nhiều cảnh báo:
- Các tiên tri liên tục chỉ trích việc dân Chúa chạy theo hình thức, chỉ biết giữ nghi lễ nhưng bỏ công lý (Am 5:21–24; Is 1:11–17).
- Đức Giêsu lên án các kinh sư và biệt phái vì “truyền thống loài người” che lấp Lời Chúa (Mc 7:8–9).
Tuy nhiên, chúng ta cũng phải công nhận rằng, không phải mọi sự hệ thống hóa đều xấu. Nếu không có Giáo hội sơ khai quy định Kinh Thánh gồm những sách nào, thì ngày nay chúng ta đâu có bộ Kinh Thánh. Vấn đề là chúng ta cần cân bằng: Hệ thống Giáo hội phải phục vụ niềm tin sống động, chứ không thay thế hoặc áp chế nó.
Tóm lại, đúng là hầu hết các tôn giáo đều có khuynh hướng từ mặc khải → tổ chức → ý thức hệ. Nhưng song song, luôn có những phong trào canh tân, trở về nguồn, kêu gọi hoán cải và sống sát với Thánh Kinh.
Còn bạn, bạn nghĩ sao? Bạn muốn theo tôn giáo theo kiểu ý thức hệ và thể chế hóa, hay bạn muốn về nguồn, trở về với Thánh Kinh nguyên thủy?

Bình luận về bài viết này