
1. Vấn đề căn bản: Tin Mừng Do Thái đi vào thế giới Hy Lạp
Đức Giêsu là một người Do Thái, nên Người suy nghĩ, nói năng, hành động hoàn toàn theo não trạng Do Thái: dụ ngôn, ký ức, giao ước, hành động của Thiên Chúa trong lịch sử.
Nhưng Giáo Hội non trẻ lại phải sống và tranh luận trong thế giới ngôn ngữ Hy Lạp, triết học Hy Lạp, và não trạng đòi định nghĩa chính xác, logic. Các Công Đồng không hỏi: Thiên Chúa đã làm gì? Họ theo kiểu Hy Lạp buộc phải hỏi: Thiên Chúa là gì, là ai? Đó là bước ngoặt.
2. Công đồng Nixêa (325): Từ “Thiên Chúa hành động” sang “Thiên Chúa bản thể”
Tại Công đồng Nixêa, vấn đề không phải là đời sống cầu nguyện, mà là bản thể của Đức Kitô. Từ khóa được nhắc đến là: homoousios (đồng bản thể). Đây là ngôn ngữ siêu hình Hy Lạp, không phải Kinh Thánh Do Thái.
Trong Cựu Ước: Thiên Chúa được biết qua việc Người giải phóng, dẫn dắt, tha thứ. Nhưng tại Nixêa: Đức tin được đóng khung bằng phạm trù bản thể luận. Điều này bảo vệ đức tin của Giáo hội, nhưng đồng thời dịch Tin Mừng sang ngôn ngữ Hy Lạp triết học.
3. Công đồng Canxêđônia (451): Đỉnh cao của Hy Lạp hoá
Công đồng Canxêđônia tuyên tín: Một ngôi vị, hai bản tính, không lẫn lộn, không thay đổi, không phân chia, không tách rời. Rõ ràng:
- Đây không phải ngôn ngữ của Đức Giêsu.
- Đây là ngôn ngữ của Aristotle được rửa tội.
Người Do Thái hỏi: Thiên Chúa đã ở với chúng ta thế nào? Người đã đồng hành trong lịch sử đời ta ra sao? Còng Canxêđônia lại hỏi: Ngôi vị và bản tính liên hệ với nhau ra sao? Câu trả lời theo triết Hy Lạp thì đúng, nhưng câu hỏi đã đổi hệ quy chiếu rồi.
4. Các Giáo Phụ: Cầu nối, nhưng cũng là bộ lọc
Những nhân vật như Athanasiô hay Augustinô dùng triết học Hy Lạp để chống lạc giáo, nhưng vô tình biến đức tin thành hệ thống khái niệm. Và hệ quả là, “Cứu độ” dần bị hiểu như vấn đề bản thể và tội lỗi trừu tượng, thay vì lịch sử giải phóng và giao ước sống.
5. Điều đã mất trong quá trình Hy Lạp hoá
Nói thẳng ra là, cái giá phải trả quả là vô cùng to lớn:
- Dụ ngôn → Công thức tín điều.
- Ký ức cứu độ → Định nghĩa bất biến, cố định, cứng nhắc.
- Thiên Chúa hành động trong lịch sử → Thiên Chúa được phân tích theo triết Hy Lạp.
- Đức tin được sống → Đức tin được xét đúng hay không.
6. Điều không thể phủ nhận:
Chúng ta cũng phải công bằng công nhận rằng:
- Không có Hy Lạp hoá, thì Kitô giáo tan vỡ trước tranh luận trí thức.
- Không có Công Đồng, thì mỗi cộng đoàn một Đức Kitô.
- Không có tín điều, thì đức tin biến thành cảm xúc mơ hồ.
Vấn đề ở đây không phải là Hy Lạp hoá, mà là coi Hy Lạp hoá là toàn bộ Tin Mừng. Cái đó mới là đáng sợ và đem lại hậu quả quá sai lệch với giáo huấn Thánh Kinh và đường lối của Đức Giesu. Thật đáng buồn!
7. Gia phả, dụ ngôn, Thánh Kinh: Tiếng nói bị át đi
Khi tín điều trở thành trung tâm tuyệt đối, gia phả bị xem là phụ lục, dụ ngôn bị đạo đức hoá, Kinh Thánh bị dùng làm “chứng cứ” cho các khái niệm thần học. Đây là lúc não trạng Do Thái bị đẩy ra rìa.
Kết luận
- Các Công Đồng đã Hy Lạp hoá đức tin để cứu nó.
- Nhưng chính thành công đó khiến Giáo Hội quên mất não trạng gốc Do Thái của mình.
- Khủng hoảng hiện nay của việc giảng dạy đức tin không phải vì thiếu tín điều, mà vì tín điều bị tách khỏi ký ức cứu độ.
- Không có Hy Lạp hoá thì Kitô giáo đã tan rã ngay từ đầu; nhưng Hy Lạp hoá quá tay thì Tin Mừng bị bóp méo và biến dạng.
Bình luận về bài viết này