
Nỗi sợ luôn tồn tại và sống trong các tôn giáo. Ai phủ nhận điều đó thì, hoặc là quá ngây thơ, hoặc là không trung thực. Từ những nghi lễ nguyên thủy trong hang động cho đến các hệ thống thần học tinh vi, tôn giáo luôn vật lộn với nỗi sợ. Vấn đề thực sự không phải là tôn giáo có nỗi sợ hay không, mà là loại nỗi sợ nào, và liệu nỗi sợ đó nhằm nô lệ hóa con người hay dẫn họ đến sự tự do trưởng thành.
Con người hiện đại thường nói như thể nỗi sợ tôn giáo là một sự tha hóa thời trung cổ mà trí tuệ khai sáng phải vượt qua. Đó là một ảo tưởng. Nỗi sợ không bước vào tôn giáo cách muộn màng; nó đã ở đó ngay từ đầu. Điều thay đổi theo thời gian là cách nỗi sợ được diễn giải, được kỷ luật hóa và bị khai thác. Muốn hiểu nỗi sợ tôn giáo một cách nghiêm túc, ta phải ngừng luân lý hóa nó và bắt đầu phân tích nó.
1. Nỗi sợ có trước tôn giáo
Nỗi sợ có thể nói “già” hơn niềm tin tôn giáo. Trước khi có Kinh Thánh hoặc tín điều, con người đã sợ chết chóc, hỗn loạn, bệnh tật, vô sinh, đói kém, bão tố và bóng tối. Đây không phải là những lo âu trừu tượng, mà là các mối đe dọa sống còn. Tôn giáo không tạo ra nỗi sợ; tôn giáo đặt tên cho nó.
Các vị thần đầu tiên không phải là thầy dạy luân lý. Họ là các quyền lực nguy hiểm, thất thường, và choáng ngợp. Người cổ đại không hỏi các thần có “tốt” hay không; họ hỏi liệu các thần có thể được xoa dịu hay không. Vì thế, hy tế xuất hiện ở khắp nơi. Hy tế là nỗi sợ được lễ nghi hóa. Theo nghĩa này, tôn giáo được sinh nơi con người mất quyền kiểm soát. Khi công nghệ, sức mạnh và hiểu biết không còn đủ, nỗi sợ bước vào và tôn giáo đáp lại bằng cách trao cho nỗi sợ một khuôn mặt.
2. Sợ sự thánh thiêng, không phải sợ trừng phạt
Trong các truyền thống tôn giáo sơ khai, nỗi sợ không mang tính đạo đức. Nó mang tính bản thể. Sự thánh thiêng đáng sợ vì nó khác biệt hẳn, vì nó phá vỡ mọi phạm trù quen thuộc.
“Lòng kính sợ Đức Chúa” trong Kinh Thánh Do Thái ban đầu có nghĩa là run rẩy trước quyền năng choáng ngợp. Điều này cũng đúng với tôn giáo Lưỡng Hà, Ấn Độ giáo sơ kỳ, các giáo phái Hy Lạp và tín ngưỡng bản địa. Gặp gỡ thần linh là liều mạng, có thể “chết tan xác”. Nỗi sợ này gần với sự sùng kính hơn là lo âu. Nỗi sợ không nói “ngươi sẽ bị phạt”, mà nó nói “ngươi không làm chủ được”. Chỉ về sau, nỗi sợ mới bị luân lý hóa: sợ phán xét, sợ hỏa ngục, sợ nghiệp báo. Sự chuyển dịch này song hành với sự hình thành của luật pháp, đế chế và tôn giáo thể chế. Nỗi sợ trở thành công cụ điều chỉnh hành vi, không còn chỉ là phản ứng trước mầu nhiệm. Đây là bước ngoặt quyết định và cũng là bước ngoặt nguy hiểm cho con người.
3. Khi nỗi sợ trở thành hữu dụng
Khi tôn giáo được tổ chức hóa, nỗi sợ nhanh chóng trở thành tài nguyên. Các thể chế giáo hội, nhóm tôn giáo, học được rằng nỗi sợ kỷ luật thân xác, kiểm soát tư tưởng, cưỡng bức sự đồng thuận, bảo vệ tôn ti phẩm trật. Sợ địa ngục, sợ ô uế, sợ mất ơn: Đây là những công cụ cực kỳ hiệu quả. Chúng giữ con người ngoan ngoãn ngay cả khi thần linh đã im lặng từ lâu. Chính tại nơi đây, tôn giáo bắt đầu phản bội chính mình.
Điều khởi đầu như một cuộc đối diện với huyền nhiệm dần biến thành một cơ chế kiểm soát. Sùng kính trở nên đông cứng thành lo âu. Tôn kính co rút thành phục tùng tối mặt. Sự thánh thiêng bị giản lược thành hệ thống giám sát.
4. Tầng tâm lý
Nỗi sợ tôn giáo hiếm khi tồn tại độc lập. Nó bám rễ trong tâm lý con người. Nhiều người không thực sự sợ Thiên Chúa; họ sợ quyền lực thì đúng hơn. Họ phóng chiếu tiếng nói của cha mẹ, sự hổ nhục xã hội và cảm thức tội lỗi chưa được giải quyết lên trời cao, lên Thiên Chúa. Hình ảnh một vị thần trừng phạt gần như luôn phản chiếu các cấu trúc quyền lực của con người. Vì thế, nỗi sợ tôn giáo thường mang dáng dấp ấu trĩ: bị theo dõi, bị phạt, bị bỏ rơi. Đây không phải là dấu hiệu trưởng thành thiêng liêng, mà là sự trì trệ phát triển. Một vị thần luôn đe dọa và “canh me ghi tội” thì chắc chắn không phải là thần linh, không phải là Thiên Chúa.
5. Những nỗi sợ phổ quát trong các tôn giáo
Dù khác biệt giáo lý, các nỗi sợ trong các tôn giáo lại giống nhau một cách đáng ngạc nhiên: Sợ bị trừng phạt sau khi chết, sợ mình không xứng đáng, sợ bị thần linh bỏ rơi, sợ không dám nghi ngờ hay đặt câu hỏi, sợ tự do tư tưởng. Các tôn giáo đều hứa cứu độ, nhưng âm thầm lo sợ điều gì sẽ xảy ra khi con người không còn cần được thần linh bảo vệ. Một tôn giáo mà không chấp nhận và chịu nổi sự tự do trưởng thành, thì coi như tôn giáo đó đã bắt đầu suy vong.
6. Phê phán nội tại của chính tôn giáo
Điều mà nhiều tín hữu quên mất: Mọi tôn giáo lớn đều phê phán và kêu gọi chấm dứt nỗi sợ.
Thánh kinh Do Thái
“Đừng sợ” là một trong những mệnh lệnh được lặp lại nhiều nhất trong Sách Thánh. Các ngôn sứ liên tục tấn công lối đạo đức dựa trên sợ hãi. Văn chương khôn ngoan coi kính sợ Đức Chúa là khởi đầu của khôn ngoan, chứ không phải đích điểm.
Kitô giáo
Ở dạng tinh tuyền nhất, Kitô giáo phá bỏ nỗi sợ tôn giáo. Đức Giêsu vi phạm luật thanh sạch, chế giễu tinh thần nệ luật, Người dám chạm đến kẻ ô uế, và vạch trần nỗi sợ như sự thiếu tín thác. Thập Giá, nếu được hiểu đúng, không phải là đe dọa mà là sự sụp đổ của sợ hãi. Nếu Kitô giáo khiến người ta sợ hãi hơn là được biến đổi, thì nó đã bị đọc sai tận gốc rồi.
Phật giáo
Nỗi sợ phát sinh từ chấp thủ, đặc biệt là chấp vào ảo tưởng về một cái tôi bền vững. Khi buông bỏ, nỗi sợ tan rã. Không cần đến việc thần linh có đe dọa hay không.
Truyền thống thần bí
Xuyên suốt các tôn giáo, các nhà huyền nhiệm đều gặp nhau ở một điểm: Nỗi sợ thuộc về cái tôi. Khi có hiệp nhất, hiểu biết hay giác ngộ, nỗi sợ biến mất. Chính vì thế họ thường bị bách hại, vì họ không còn dễ bị kiểm soát nữa.
7. Nỗi sợ trong tôn giáo cần được vượt qua như thế nào
Không dễ và không có lối tắt. Ai hứa hẹn kết quả cách nhanh chóng là đang bán cảm giác an toàn, không phải sự thật.
a. Phải gọi được tên nỗi sợ
Phần lớn nỗi sợ tôn giáo ẩn sau ngôn ngữ đạo đức. Ta phải hỏi thẳng: Tôi đang sợ điều gì? Giọng nói này giống ai? Điều gì xảy ra nếu nỗi sợ này sai? Nỗi sợ không được suy xét và tra vấn, thì sẽ dễ dàng đông cứng và hóa thành tín điều, những điều buộc phải tin.
b. Phân biệt Thiên Chúa và tôn giáo
Điều này chắc sẽ gây khó chịu cho nhiều người, nhưng nó vô cùng cần thiết. Phần lớn nỗi sợ không đến từ Thiên Chúa, mà từ truyền thống, quyền lực, hoặc cách diễn giải. Các thể chế cần nỗi sợ để tồn tại, nhưng Thiên Chúa thì không. Nhầm lẫn hoặc nhập nhằng Thiên Chúa đồng nhất với tôn giáo thì quả thật là tai họa!
c. Học hỏi sâu, không phải sùng mộ hời hợt
Tôn giáo nông cạn sinh ra dễ khiếp sợ và hoảng loạn. Học hỏi nghiêm túc đập tan nỗi sợ hãi. Bối cảnh lịch sử, nhạy cảm văn chương và tư duy triết học đều làm suy yếu quyền lực của sợ hãi. Dốt nát, thiếu hiểu biết, mới là “tội tổ tông” thực sự của con người.
d. Chấp nhận sự bất định
Tôn giáo nào hứa hẹn sự chắc chắn, thì lời hứa đó là giả tạo. Đức tin trưởng thành sống không bảo đảm. Nỗi sợ phát sinh nhiều hơn, khi ta tin rằng sự chắc chắn là điều có thể đạt được.
e. Bỏ đi hình ảnh ấu trĩ về Thiên Chúa
Một vị thần luôn theo dõi, ghi sổ lỗi lầm của con người, và luôn đòi hỏi xoa dịu liên tục (qua việc dâng cúng lễ tế) không phải là thần linh đích thực, không phải là mạc khải chân chính; đó là sự phóng chiếu nỗi sợ hãi. Mọi truyền thống đều đòi hỏi sự trưởng thành này, dù rất ít thể chế khuyến khích nó.
8. Sự Thật Khó Nuốt
Tôn giáo có thể chữa lành nỗi sợ, nhưng nó cũng có thể làm nỗi sợ sâu thêm, hoặc nó có thể khai thác nỗi sợ nhằm thao túng tín đồ. Sự khác biệt nằm ở chỗ tôn giáo có dẫn con người vượt qua chính nó hay là lại giam cầm con người trong thể chế tôn giáo. Tuy nhiên, xét cho cùng thì nỗi sợ cũng là một người thầy. Nó đánh thức con người trước giới hạn, mong manh và mầu nhiệm. Nhưng rõ ràng rằng, nỗi sợ là một ông chủ tàn nhẫn. Khi tôn giáo nhấn mạnh nỗi sợ và đưa nó lên ngôi, nó trở thành lạm dụng. Khi tôn giáo dẫn con người đi xuyên qua nỗi sợ để đến với sự khôn ngoan, tự do và tôn kính đích thực, thì nó mới hoàn thành sứ mạng nguyên thủy của chính mình. Nếu tôn giáo khiến bạn sợ hãi thêm, thì nó đã thất bại trong nhiệm vụ căn bản nhất của nó rồi.
Bình luận về bài viết này