LAO ĐỘNG theo Thánh Kinh

1. Lao động trước “sa ngã”

Trong Sách Sáng Thế 2:15, con người được đặt vào vườn Eden để “canh tác và giữ gìn”. Điều này có nghĩa là, lao động không phải là hình phạt, mà lao động thuộc về căn tính nhân loại, con người được mời gọi cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Thiên Chúa trong Sách Sáng Thế chương I làm việc sáu ngày và nghỉ ngơi ngày thứ bảy. Mẫu thức ấy đặt nền cho thần học lao động: Lao động, làm việc là tốt, nhưng không cần phải làm “đầu tắt mặt tối” để rồi chết, con người phải có thời gian nghỉ ngơi, vì nghỉ ngơi cũng thuộc về trật tự của Thiên Chúa sáng tạo.

2. Lao động sau “sa ngã”

Trong Sách Sáng Thế 3:17-19, đất bị nguyền rủa và lao động trở thành “đổ mồ hôi trán”. Điều thay đổi ở đây không phải là bản chất lao động, mà là sự kháng cự của thế giới, sự mệt mỏi, nguy cơ biến lao động thành nô lệ. Về điểm này, Thánh Kinh rất thực tế: Lao động luôn có yếu tố khổ nhọc, chẳng có lao động nào mà sung sướng nhàn hạ cả. Mọi học thuyết tô vẽ lao động như con đường “vinh quang”, tự hoàn thiện trọn vẹn đều thiếu chiều kích bi kịch này.

3. Lao động và công lý xã hội

Trong Lề Luật của Do Thái giáo được viết trong Sách Thánh, dân Chúa được khuyến cáo không giữ lương của thợ (Đnl 24:14-15), phải để lại một ít lúa dư khi đi gặt để người nghèo mót lúa, phải nghỉ Sabát cho cả tôi tớ lẫn súc vật. Điều này cho thấy lao động gắn với công lý. Chủ không có quyền tuyệt đối trên thợ. Kinh tế không được đứng trên luân lý. Các ngôn sứ, chẳng hạn như Amos lên tiếng mạnh mẽ tố cáo việc bóc lột lao động. Thánh Kinh không đứng về phía hệ thống quyền lực, mà đứng về phía người lao động bị ức hiếp.

4. Khôn ngoan và tính phù du của lao động

Sách Giảng Viên đặt ra một câu hỏi đáng để chúng ta phải dừng lại suy nghĩ: “Người ta được lợi gì sau bao lao công khó nhọc nhỉ?” Dĩ nhiên, tác giả không hề có ý khinh thường giá trị của lao động, nhưng nhắc khéo nhân loại rằng, lao động không cứu được người ta khỏi cái chết, rốt cuộc thì thành quả cả đời của chúng ta cũng rơi vào tay người khác mà thôi. Đây có thể nói là một lời phê bình mạnh mẽ chủ nghĩa chạy theo năng suất, làm bán sống bán chết mà không biết nghỉ ngơi hưởng thụ.

5. Chúa Giêsu và lao động

Theo niềm tin truyền thống của Giáo hội, Đức Giêsu Kitô sống phần lớn đời mình như một thợ mộc tại Nazareth. Người không thuộc giới tinh hoa, và cũng không khinh thường lao động tay chân. Nhưng Ngài cũng đã nói rõ: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh.” Lao động nuôi thân xác con người, nhưng không cứu được linh hồn họ. Chỉ có Lời Chúa mới cứu được thôi.

6. Thánh Phaolô và kỷ luật lao động

Tông đồ Phaolô viết: “Ai không chịu làm thì đừng ăn.” (2 Tx 3:10) Ông tự tay làm nghề dệt lều, không sống ký sinh vào cộng đoàn. Đây là lập trường rõ ràng chống lại lười biếng nhân danh đạo đức, và tâm lý ỷ lại.

7. Lao động trong viễn tượng cánh chung

Sách Khải Huyền không mô tả thiên đàng như một nhà máy vĩnh cửu, nhưng cũng không phải là sự trống rỗng. Truyền thống Kitô giáo hiểu rằng, lao động trần thế không phải cứu độ, nhưng được thanh luyện và đưa vào trật tự mới, trật tự của Thiên Chúa. Nói cách khác, công việc lao động không phải là Thiên Chúa, nhưng qua lao động con người cộng tác với Thiên Chúa trong công trình sáng tạo từ muôn thuở cho đến muôn đời.

Kết luận

Thần học Kinh Thánh về lao động có thể được tóm tắt như sau:

  1. Lao động là ơn gọi nguyên thủy của con người.
  2. Lao động bị tổn thương bởi tội lỗi nhân loại.
  3. Lao động phải đặt dưới công lý và luân lý.
  4. Lao động không phải là cứu cánh tối hậu.
  5. Lao động cần có kỷ luật và trách nhiệm.
  6. Nghỉ ngơi mang giá trị “thánh thiêng”, không thể phớt lờ.

Bình luận về bài viết này