“Hãy rời bỏ…”

“Đức Chúa phán với Áp-ram: ‘Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi, mà đi đến đất Ta sẽ chỉ cho ngươi.’” (St 12:1)

1. Bối cảnh văn chương và thần học

Sau 11 chương đầu Sách Sáng Thế gồm trình thuật sáng tạo, sa ngã, lụt hồng thủy, tháp Babel, chương 12 mở ra một “chương mới”: Thiên Chúa không cứu nhân loại bằng một ý tưởng trừu tượng, nhưng bằng cách gọi một con người cụ thể, ông Áp-ram, để từ đó hình thành một dân. Chương 12 có thể được coi như sự khởi đầu của lịch sử cứu độ. Từ “phán với Áp-ram” đánh dấu mặc khải chủ động của Thiên Chúa. Không phải Áp-ram tìm Chúa, nhưng chính Chúa tìm ông.

2. Phân tích ngôn ngữ: “Lekh-lekha”

Trong tiếng Do Thái, mệnh lệnh mở đầu là “lekh-lekha”, dịch sát là “Hãy đi cho chính ngươi”. Đây không chỉ là dịch chuyển địa lý. Đó là một hành trình hiện sinh: Ra đi để trở thành chính mình dưới ánh sáng lời hứa, Lời Chúa. Ba tầng đoạn tuyệt được liệt kê theo mức độ sâu dần:

  • Xứ sở: căn tính văn hóa.
  • Họ hàng: mạng lưới bảo đảm xã hội.
  • Nhà cha: gốc rễ sâu nhất của truyền thống.

Thiên Chúa không bảo: “Đổi chỗ ở.”, nhưng Ngài bảo: “Cắt khỏi hệ thống bảo đảm của ngươi.” Điều đáng chú ý ở đây là, đích đến không được xác định. Chúa chỉ nói “Đất Ta sẽ chỉ cho ngươi.”, nhưng Người không đưa địa chỉ, không cho bản đồ, không cho biết kế hoạch chi tiết gì cả. Chỉ có duy nhất “lời hứa” mà thôi.

3. Thần học của sự ra đi

Ba yếu tố nổi bật:

  • Chủ động của Thiên Chúa: Ơn gọi luôn đến từ bên ngoài vùng an toàn.
  • Mơ hồ có tính cứu độ: Đất hứa chưa thấy, nhưng tương lai được bảo đảm bằng lời.
  • Đức tin như vâng phục: Không phải cảm xúc, mà là bước chân.

Ở đây, truyền thống được đặt lại vị trí của nó. Áp-ram xuất thân từ Ur, một trung tâm văn minh phồn thịnh ở Lưỡng Hà. Văn hóa, tôn giáo, cấu trúc xã hội, tất cả đều ổn định. Nhưng Thiên Chúa phá vỡ sự ổn định ấy. Nếu không có sự ra đi ấy, sẽ không có Israel. Nếu không có sự đoạn tuyệt ấy, sẽ không có giao ước và dân giao ước.

Chúng ta phải thành thật với nhau rằng, đa số chúng ta không yêu truyền thống, mà chỉ yêu sự an toàn mà truyền thống đem lại. Truyền thống đúng nghĩa là ký ức sống động của một cộng đồng. Nó giữ chúng ta khỏi lạc lối trong một khoảng thời gian nhất định. Nhưng khi truyền thống bị đóng băng, nó biến thành nhà tù giam hãm chúng ta. Khi người ta bám vào quá khứ chỉ vì sợ hãi tương lai, thì đó không còn là trung thành, mà là bất an được thần thánh hóa.

Áp-ram đã có mọi thứ quen thuộc: quê hương, gia tộc, cấu trúc xã hội, thần linh địa phương, hệ thống kinh tế. Ông không phải là một kẻ lang thang thất bại. Ông là một người có chỗ đứng ổn định trong xã hội. Thế nhưng, tiếng gọi đã đến với ông: “Hãy rời bỏ và lên đường!” Thiên Chúa không hứa hành trình sẽ dễ dàng. Ngài chỉ hứa rằng tương lai nằm ngoài vùng an toàn.

Người truyền thống bảo thủ thường nói: “Chúng ta phải giữ lấy những gì cha ông truyền lại.” Đúng, nhưng câu hỏi đặt ra là: Cha ông ta truyền lại điều gì? Hình thức, hay đức tin? Nghi thức, hay sự vâng phục Thiên Chúa? Nếu Áp-ram nói: “Tôi phải trung thành với truyền thống của tổ tiên tôi ở Ur,” thì ông đã bất trung với chính Thiên Chúa. Có một nghịch lý ở đây: Trung thành với Thiên Chúa đôi khi đòi phải rời bỏ chính những cấu trúc tôn giáo quen thuộc.

Điều đáng sợ nhất không phải là thay đổi. Điều đáng sợ nhất là chết dần trong một hệ thống đã hết sinh khí, nhưng vẫn tự nhủ rằng mình đang “bảo vệ truyền thống”. Truyền thống thật sự không bao giờ sợ hành trình, bởi vì cốt lõi của truyền thống Thánh Kinh chính là hành trình: Từ Ur đến Canaan, từ Ai Cập đến sa mạc, từ lưu đày đến hồi hương, từ Thập Giá đến Phục Sinh.

Lịch sử cứu độ không phải là câu chuyện của những người bám chặt vào vùng an toàn. Đó là câu chuyện của những người nghe tiếng gọi và bước đi, dù chưa thấy rõ đích đến. Có người sẽ phản đối: “Nhưng thay đổi sẽ làm ta mất căn tính.” Thưa không, chính sự bất động mới làm mục ruỗng căn tính. Cây sống thì lớn lên. Cây chết mới giữ nguyên hình dạng.

Giữ truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên mọi hình thức lịch sử. Hình thức có thể thay đổi; chân lý thì không. Vấn đề là chúng ta thường nhầm lẫn hai điều đó. Người ta sợ rời bỏ những gì quen thuộc vì: Sợ mất kiểm soát, sợ bị đánh giá, sợ bị lạc lõng, sợ bị loại trừ, sợ phải học lại từ đầu. Nhưng đức tin trưởng thành không phải là trú ẩn trong quá khứ. Đức tin trưởng thành là dám tin rằng Thiên Chúa vẫn đang nói với ta hôm nay.

Áp-ram ra đi khi chưa có Kinh Thánh, chưa có luật Môsê, chưa có đền thờ. Ông chỉ có một lời hứa. Và chính sự vâng phục đó đã trở thành nền móng cho toàn bộ truyền thống sau này. Nói cách khác: Truyền thống tồn tại vì có một người dám rời bỏ truyền thống của mình. Đây là câu hỏi nghiêm túc cho những ai tự nhận là bảo vệ truyền thống, bảo vệ điều xưa cũ: Bạn đang bảo vệ đức tin, hay bạn đang bảo vệ nỗi sợ? Có những lúc trung thành với Thiên Chúa đòi hỏi ta phải bước ra khỏi cách làm quen thuộc, cách suy nghĩ cũ kỹ, những mô hình mục vụ đã từng hiệu quả nhưng nay chỉ còn là “hình thức bên ngoài”.

Thật ra, rời bỏ không có nghĩa là phản bội, nhưng nó là điều kiện để trung thành sâu hơn. Nếu Áp-ram không ra đi, sẽ không có dân tộc được Thiên Chúa chúc phúc. Nếu chúng ta không dám bước khỏi “vùng an toàn niềm tin”, chúng ta sẽ truyền lại cho thế hệ mai sau không phải một đức tin sống động, mà chỉ là một bảo tàng tôn giáo mà thôi.

Thiên Chúa của Kinh Thánh không phải là vị thần của sự trì trệ. Ngài là Đấng gọi con người ra khỏi vùng an toàn, để dẫn họ đến “miền đất hứa”. Vấn đề không phải là bạn bao nhiêu tuổi, thuộc truyền thống nào, hay đã quen sống theo cách nào. Vấn đề là: Khi tiếng gọi vang lên trong tâm trí bạn, bạn có dám rời bỏ không? Nên nhớ, “miền đất hứa” không bao giờ nằm trong vùng an toàn cả, bạn cần phải rời bỏ và ra đi…

Bình luận về bài viết này