Câu chuyện Hiển Dung

Trình thuật Mt 17:1-9 là một trong những đoạn văn then chốt của Tin Mừng theo Thánh Mátthêu. Nếu không đọc kỹ bản Hy Lạp, ta sẽ bỏ lỡ những sắc thái rất mạnh mà tác giả cố ý nhấn mạnh.

1. “Μετεμορφώθη”: Người đã được biến hình

Câu 2 viết: καὶ μετεμορφώθη ἔμπροσθεν αὐτῶν, nghĩa là, “và Người đã được biến hình trước mặt các ông”. Động từ μετεμορφώθη (metemorphōthē) là aorist bị động của metamorphoō. Bị động ở đây không có nghĩa là Đức Giêsu thụ động; trong văn phong Kinh Thánh, đó là “bị động thần linh” (divine passive), ám chỉ chủ thể hành động là Thiên Chúa. Nghĩa là: vinh quang vốn ẩn kín nơi Người nay được Thiên Chúa Cha làm cho tỏ lộ ra. Bản tính Người luôn là vậy, không có chuyện Người đổi bản tính, cũng không phải có sự biến đổi từ người phàm thành thần linh. Nhưng vinh quang vốn có từ đời đời nay bừng sáng ra bên ngoài. Điều này xác nhận điều Tin Mừng đã nói từ đầu: Người là Con. Mátthêu viết: ἔλαμψεν τὸ πρόσωπον αὐτοῦ ὡς ὁ ἥλιος – “mặt Người sáng chói như mặt trời”. Đây là ngôn ngữ Cựu Ước. Khi ông Môsê từ núi xuống, mặt ông cũng sáng chói (Xh 34). Nhưng Môsê chỉ phản chiếu vinh quang; còn Đức Giêsu tự mình phát sáng. Sự khác biệt này là không nhỏ.

2. Núi cao: Không phải chuyện phong cảnh

Câu 1: εἰς ὄρος ὑψηλὸν κατ’ ἰδίαν, “Người lên một ngọn núi cao, tách riêng ra”. Trong Kinh Thánh, núi là nơi thần linh cư ngụ, thần linh mạc khải, chẳng hạn như núi Sinai, núi Horeb. Núi không phải là chi tiết phụ. Ở đây, Mátthêu đặt biến cố trong truyền thống thần hiển (theophany). Đức Giêsu không chỉ là thầy giảng đạo. Người đứng vào trung tâm lịch sử mặc khải của Israel. Ba môn đệ – Phêrô, Giacôbê, Gioan – là nhóm thân cận. Họ cũng sẽ là những người chứng kiến cảnh Chúa hấp hối ở vườn Ghếtsêmani. Mátthêu cố ý liên kết hai cảnh này: Ai thấy vinh quang thì cũng phải thấy thập giá.

3. Môsê và Êlia: Lề Luật và Ngôn Sứ

Câu 3: ὤφθη αὐτοῖς Μωϋσῆς καὶ Ἠλίας, “Môsê và Êlia hiện ra”. Hai nhân vật này không được chọn ngẫu nhiên. Môsê tượng trưng cho Lề Luật. Êlia tượng trưng cho các Ngôn Sứ. Toàn bộ Cựu Ước quy tụ quanh Đức Giêsu. Nhưng hãy chú ý: họ “đàm đạo” với Người – συλλαλοῦντες. Đức Giêsu không đứng ngang hàng với họ; Người là trung tâm, là điểm hội tụ. Lề Luật và Ngôn Sứ không bị xóa bỏ, nhưng hoàn tất ở nơi Người.

4. Phêrô muốn dựng lều

Phêrô nói: Κύριε, καλόν ἐστιν ἡμᾶς ὧδε εἶναι – “Lạy Thầy, chúng con ở đây thật là tốt”. Ông muốn dựng ba lều – σκηνάς. Từ này gợi nhớ Lều Hội Ngộ trong hoang mạc, nơi Thiên Chúa ngự giữa dân trong hành trình chạy thoát khỏi Ai Cập. Phêrô nghĩ mình đang sống trong thời cánh chung. Ông muốn giữ lại khoảnh khắc ấy. Tuy nhiên, đời sống Kitô hữu chúng ta không phải là chỉ giữ lại những phút lâng lâng bay bổng hoặc xuất thần. Đức tin không phải là tìm cảm xúc thiêng liêng. Phêrô chưa hiểu: vinh quang này chỉ là thoáng qua trước khi xuống núi và tiến về Giêrusalem.

5. Đám mây và tiếng phán

Câu 5: νεφέλη φωτεινὴ ἐπεσκίασεν αὐτούς – “một đám mây sáng bao phủ họ”. Động từ ἐπεσκίασεν (epeskiasen) cũng được dùng trong Lc 1:35 khi Thánh Thần “rợp bóng” trên Đức Maria. Đây là ngôn ngữ thần linh. Đám mây là dấu chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa trong Xuất Hành. Tiếng phán: Οὗτός ἐστιν ὁ Υἱός μου ὁ ἀγαπητός, ἐν ᾧ εὐδόκησα· ἀκούετε αὐτοῦ. “Đây là Con Ta yêu dấu, Ta hài lòng về Người; hãy nghe lời Người.”

Câu này lặp lại lời trong phép rửa (Mt 3:17) nhưng thêm mệnh lệnh: ἀκούετε αὐτοῦ – “Hãy vâng nghe lời Người.” Không phải nghe Môsê, không nghe Lề Luật trước hết, không phải nghe Êlia trước hết, mà nghe Đức Giêsu. Trong bối cảnh Mátthêu, điều này rất quan trọng: quyền giải thích Lề Luật giờ đây thuộc về Người.

6. Sợ hãi và cú chạm

Câu 6: các môn đệ ἔπεσαν ἐπὶ πρόσωπον – “ngã sấp mặt xuống” và ἐφοβήθησαν σφόδρα – “rất đỗi sợ hãi”. Phản ứng này phù hợp với mọi cuộc thần hiển trong Cựu Ước. Con người thật sự gặp Thiên Chúa thì không vỗ tay, không hò reo, nhưng họ run sợ.

Nhưng câu 7 rất tinh tế: καὶ ἁψάμενος αὐτῶν εἶπεν· Ἐγέρθητε καὶ μὴ φοβεῖσθε. “Người chạm đến họ và nói: Hãy chỗi dậy, đừng sợ.” Động từ ἁψάμενος  “chạm vào”, rất chân thật, cụ thể. Thiên Chúa không chỉ phán từ trời; Con Người chạm vào thân xác run rẩy của các môn đệ. Đây là điểm khác biệt giữa mặc khải Kitô giáo và ý niệm trừu tượng về thần linh của các tôn giáo khác.

7. Chỉ còn một mình Đức Giêsu

Câu 8: οὐδένα εἶδον εἰ μὴ αὐτὸν Ἰησοῦν μόνον – “họ không thấy ai nữa, chỉ còn một mình Đức Giêsu”. Môsê biến mất. Êlia biến mất. Đám mây tan đi. Chỉ còn Đức Giêsu. Đây là trọng tâm của đoạn văn. Mọi trung gian đều qua đi; chỉ còn lại Đức Giesu mà thôi.

8. Lệnh im lặng và Con Người sống lại

Câu 9: Μηδενὶ εἴπητε τὸ ὅραμα ἕως οὗ ὁ Υἱὸς τοῦ ἀνθρώπου ἐκ νεκρῶν ἐγερθῇ. “Đừng nói cho ai hay thị kiến này cho đến khi Con Người từ cõi chết sống lại.” Từ ὅραμα – “thị kiến” – cho thấy đây không phải một màn trình diễn công khai. Và lệnh im lặng nhắc chúng ta rằng Hiển Dung chỉ có ý nghĩa trọn vẹn sau Phục Sinh. Nếu tách khỏi thập giá và phục sinh, nó sẽ bị hiểu sai như một phép lạ ngoạn mục, một chuyện thần thoại hoang đường.

9. Ý nghĩa cho người Công giáo hôm nay

“Biến cố” này không phải để thỏa mãn trí tò mò, mà nó gợi cho ta ba điều rất rõ: 1. Đức Giêsu là trung tâm của toàn bộ mặc khải, 2. Vinh quang luôn gắn liền với thập giá, 3. Đức tin không dựa trên cảm xúc, mà trên việc “vâng nghe Chúa Giesu”.

Chúng ta thường muốn “dựng lều” và ở lại, giữ lại những giờ cầu nguyện sốt sắng, những cảm nghiệm đức tin mạnh mẽ. Nhưng Tin Mừng không cho phép chúng ta ở mãi trên núi. Sau Hiển Dung là con đường xuống núi, và rồi tiến về Giêrusalem. Đức tin trưởng thành không tìm ánh sáng chói lòa, mà một lòng trung thành mãi dù khi mọi ánh hào quang đã tắt đi.

Cuối cùng, khi mọi điều lần lượt sẽ qua đi, các hình thức đạo đức, các nhân vật thánh thiện, các cơ cấu luật lệ, thì điều còn lại là: “Chỉ còn một mình Đức Giêsu.” Và tiếng từ đám mây vẫn vang lên cho Giáo Hội hôm nay: Hãy vâng nghe lời Người!

Bình luận về bài viết này