“Em con đã chết mà nay đã sống lại.” (Lc 15:32)

Câu nói “Em con đã chết mà nay đã sống lại” nằm trong dụ ngôn nổi tiếng “Người Cha nhân hậu”, nhưng dân gian quen gọi là dụ ngôn “Đứa con hoang đàng” trong Tin Mừng Luca chương 15. Đây là lời của người cha giải thích với người con cả vì sao ông mở tiệc ăn mừng khi người con thứ trở về nhà sau một thời gian bỏ nhà ra đi ăn chơi trác táng: “Vì em con đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy.” (Lc 15:32). Thoạt nghe, nhiều người Công giáo dễ hiểu chữ “sống lại” ở đây theo nghĩa phục sinh thể lý, nhưng nếu đọc kỹ bản văn và bối cảnh dụ ngôn, ta sẽ thấy “sống lại” ở đây không phải là sống lại thân xác, mà là sự phục hồi đời sống thiêng liêng và tương quan với Thiên Chúa.

1. “Chết” trong dụ ngôn không phải là cái chết thể lý

Trong câu chuyện, người con thứ không hề chết về thân xác. Anh chỉ bỏ nhà ra đi, tiêu tán tài sản, rồi lâm cảnh khốn cùng. Vậy tại sao người cha lại nói: “Con ta đã chết”? Trong ngôn ngữ Thánh Kinh, “chết” hầu hết mang ý nghĩa thần học, không chỉ là sự chấm dứt sinh học. Nó chỉ tình trạng cắt đứt khỏi nguồn sống là Thiên Chúa. Khi người con bỏ nhà ra đi, anh đoạn tuyệt với gia đình, từ bỏ căn tính làm con, sống phung phí và suy đồi. Theo nghĩa thiêng liêng, anh đã “chết”. Ý tưởng này không xa lạ trong Tân Ước. Thánh Phaolô Tông Đồ cũng viết rằng con người “đã chết vì tội lỗi” trước khi được cứu độ (Ep 2:1). Ở đây, cái chết không phải là sinh học, mà là tình trạng mất sự sống của Thiên Chúa nơi con người.

2. “Sống lại” là được phục hồi mối tương quan

Khi người con trở về, điều thay đổi không phải là cơ thể anh, mà là tình trạng hiện sinh của anh. Trước đó anh sống xa cha, sống trong tội lỗi, sống như kẻ không nhà. Khi trở về, anh được cha đón nhận, anh được phục hồi địa vị làm con, anh được đưa trở lại vào cộng đồng gia đình thân thương. Đó là lý do người cha nói với người con cả: “Em con đã sống lại.” Nói cách khác, “sống lại” ở đây nghĩa là được phục hồi sự sống thật, tức là sự sống trong tương quan tình yêu với Thiên Chúa và tha nhân.

3. Ngôn ngữ phục sinh được dùng theo nghĩa thiêng liêng

Trong Kinh Thánh, động từ “sống lại” không chỉ dùng cho biến cố phục sinh thể lý. Nó còn được dùng cho sự biến đổi đời sống. Ví dụ, Thánh Phaolô Tông Đồ nói với các tín hữu rằng: “Anh em đã được mai táng với Đức Kitô trong phép rửa, và cùng sống lại với Người.” (Cl 2:12) Ở đây rõ ràng các Kitô hữu không sống lại thể lý, nhưng sống lại trong đời sống mới. Vì thế, khi dụ ngôn nói người con “sống lại”, nó đang dùng ngôn ngữ phục sinh theo nghĩa thiêng liêng.

4. Dụ ngôn nói về sự hoán cải

Mục tiêu của dụ ngôn không phải là nói về sự sống lại sau cái chết sinh học, mà là nói về sự hoán cải của người tội lỗi. Bối cảnh của chương 15 trong Tin Mừng Luca cho thấy rõ điều này. Chúa Giêsu kể ba dụ ngôn: 1. Con chiên lạc, 2. Đồng bạc bị mất, 3. Người con hoang đàng. Cả ba đều kết thúc với cùng một ý tưởng: Niềm vui khi điều đã mất được tìm thấy. Vì thế câu nói “đã chết mà nay sống lại” là cách diễn tả niềm vui tột độ khi một người tội lỗi hoán cải trở về.

5. Ý nghĩa cho đời sống Kitô hữu

Hiểu đúng chữ “sống lại” trong dụ ngôn giúp người Công giáo chúng ta thấy một điều quan trọng: Phục sinh không chỉ là chuyện sau khi chết. Trong đời sống đức tin, con người có thể “chết” vì tội lỗi, nhưng cũng có thể “sống lại” nhờ canh tân thay đổi. Mỗi lần người Kitô hữu trở về với Thiên Chúa, đặc biệt qua bí tích hòa giải, hoặc qua việc đọc, học và gẫm Lời Chúa, điều xảy ra chính là một dạng “sống lại” thiêng liêng. Đó là lý do tại sao dụ ngôn này luôn được đọc như một câu chuyện về lòng thương xót. Người cha không chỉ tha thứ, ông khôi phục sự sống cho con mình.

Kết luận

Câu nói “Em con đã chết mà nay đã sống lại” không mô tả một phép lạ sinh học, cũng không nói về sự phục sinh vào ngày tận thế. Nó nói về điều sâu xa hơn nhiều: Khi con người quay trở về với Thiên Chúa, với sự sống, với sự thật, với tình yêu, họ bước ra khỏi cái chết của tội lỗi và bước vào sự sống thật, sự sống của một con người tự do hạnh phúc tràn đầy. Dụ ngôn vì thế nhắc nhở một chân lý rất cổ xưa của đức tin Kitô giáo: Xa Thiên Chúa là chết, trở về với Thiên Chúa là sống. Và trong ý nghĩa đó, “sống lại” không phải chỉ là biến cố xảy ra sau cái chết, sự kiện của ngày cánh chung, nhưng là kinh nghiệm có thể xảy ra ngay trong đời sống hiện tại.

Bình luận về bài viết này