Câu Thánh Vịnh “Chúa là Đấng từ bi nhân hậu, chậm bất bình và giàu tình thương” không phải là một khẩu hiệu đạo đức, càng không phải là một câu để đọc cho đẹp trong phụng vụ. Đó là một khẳng định cốt lõi về bản tính của Thiên Chúa trong toàn bộ Thánh Kinh. Nếu hiểu đúng, nó đòi hỏi một lối sống tương xứng nơi người tin. Nhưng thực tế lại cho thấy một khoảng cách đáng lo ngại giữa điều được tuyên xưng và cách người Công giáo hành xử mỗi ngày.
1. Thiên Chúa nhân từ: Mạc khải nền tảng
Trong truyền thống Sách Thánh, Thiên Chúa không được biết đến trước hết như Đấng quyền năng hay phán xét, mà là Đấng “từ bi nhân hậu”. Điều này được lặp lại nhiều lần, từ sách Xuất Hành cho đến các Thánh Vịnh. Đó là kinh nghiệm sống động của dân Israel: một Thiên Chúa kiên nhẫn với dân cứng đầu, tha thứ sau những lần phản bội, và luôn tìm cách kéo họ trở về. Điều đáng nói là lòng từ bi này không phải là Thiên Chúa nhu nhược hoặc yếu đuối. Nó cũng không phải là sự dung túng cho sự dữ. Trái lại, đó là sức mạnh của tình yêu biết chờ đợi, biết tha thứ nhưng cũng đòi hỏi hoán cải. Chính vì thế, ai tuyên xưng Thiên Chúa như vậy thì cũng buộc phải mang lấy cùng một “tâm tình” trong đời sống.
2. Thực tế thiếu lòng từ trong đời sống đạo
Nhìn thẳng vào thực tế, phải thừa nhận rằng nhiều người Công giáo hôm nay chưa thực sự nhập tâm điều này. Họ tin vào lòng thương xót của Chúa, nhưng chỉ theo nghĩa “Chúa thương tôi”, chứ không phải “tôi phải thương người khác như Chúa đã thương tôi”. Có nhiều biểu hiện rất cụ thể: Trong gia đình, vợ chồng giận ghét nhau, cha mẹ nặng lời với con cái, anh chị em không nhìn mặt nhau chỉ vì tranh chấp quyền lợi; Trong cộng đoàn: dễ phê phán, nói xấu, chia phe nhóm, một sai lầm nhỏ của người khác bị nhắc lại nhiều lần, nhưng chính mình thì không chịu sửa đổi; Trong đời sống xã hội, nhất là trong giáo xứ: người Công giáo cũng có thể cư xử cứng nhắc, thiếu cảm thông, sẵn sàng kết án người khác mà không tìm hiểu hoàn cảnh của họ. Nói thẳng ra, nhiều khi người ta thấy nơi cộng đoàn đạo không phải là “lòng từ bi”, mà là một thứ đạo đức lạnh lùng, thiên về xét đoán hơn là chữa lành.
3. Gốc rễ của vấn đề: Tin mà không xác tín
Tại sao lại có sự lệch pha này nhỉ? Trước hết, vì đức tin dừng lại ở mức trí thức và nghi thức. Người ta đọc kinh, đi lễ, nghe giảng, nhưng không để cho Lời Chúa thấm vào cách suy nghĩ và lối sống của mình. Lòng từ bi của Thiên Chúa trở thành một ý niệm, không phải là một kinh nghiệm cá nhân. Thứ hai, vì con người có xu hướng tự biện minh cho mình nhưng khắt khe với người khác. Khi phạm lỗi, ta viện đủ lý do: hoàn cảnh, áp lực, hiểu lầm. Nhưng khi người khác sai, ta nhanh chóng quy kết họ là xấu, là thiếu đạo đức. Đó là một thứ tiêu chuẩn kép, hoàn toàn trái ngược với tinh thần Tin Mừng. Thứ ba, vì nhiều người hiểu sai về công lý và đạo đức. Họ nghĩ rằng phải nghiêm khắc, phải “vạch lỗi” thì mới là sống đúng. Nhưng nếu thiếu lòng từ, thì sự “thẳng thắn” đó dễ trở thành tàn nhẫn; sự “công chính” đó dễ trở thành kiêu ngạo.
4. Hệ quả: Làm méo mó dung mạo Thiên Chúa
Điều nguy hiểm nhất không chỉ là những xung đột cá nhân. Nghiêm trọng hơn, cách sống thiếu lòng từ bi của người giáo dân, nhất là của giới giáo sĩ, tu sĩ, làm sai lệch hình ảnh Thiên Chúa. Người ngoài nhìn vào và thấy gì? Họ không thấy một Thiên Chúa “chậm bất bình và giàu tình thương”, mà thấy một cộng đoàn dễ kết án, khó tha thứ. Khi đó, lời rao giảng trở nên thiếu sức thuyết phục. Người ta không bị thuyết phục bởi những gì được nói, mà bởi những gì được sống. Nói cách khác, nếu người Kitô hữu không phản chiếu lòng từ bi của Thiên Chúa, thì chính họ đang che khuất dung mạo của Ngài.
5. Trở lại với căn bản: Học lại lòng từ bi
Không có con đường tắt. Muốn thay đổi, phải bắt đầu từ việc trở lại với chính kinh nghiệm về Thiên Chúa. Trước hết, cần ý thức rằng mình sống được là nhờ lòng thương xót của Thiên Chúa. Không ai “xứng đáng” trước mặt Thiên Chúa cả. Khi thấy rõ điều đó, con người sẽ bớt tự cao và bớt khắt khe với người khác. Thứ đến, phải tập thay đổi cách suy nghĩ và phản hồi: thay vì kết án ngay lập tức, hãy dừng lại, tìm hiểu, và đặt mình vào vị trí của người khác. Điều này không tự nhiên mà có; nó cần luyện tập. Cuối cùng, lòng từ bi phải trở thành hành động cụ thể: một lời nói nhẹ nhàng thay vì cay nghiệt, một sự tha thứ thay vì giữ hận, một cử chỉ cảm thông thay vì dửng dưng.
Kết luận
“Chúa là Đấng từ bi nhân hậu” không phải là một câu để đọc cho vui. Đó là một tiêu chuẩn sống của những người tin Chúa. Nếu người Công giáo thực sự tin điều đó, thì cộng đoàn của họ phải trở thành nơi người ta cảm nhận được lòng từ bi và nhân hậu. Còn nếu vẫn tiếp tục sống trong sự cứng cỏi, thiếu cảm thông và dễ kết án, thì cần phải đặt lại một câu hỏi thẳng thắn: Chúng ta có thực sự tin vào Thiên Chúa mà mình tuyên xưng không? Đức tin không đo bằng số lần đọc kinh hay tham dự phụng vụ, mà bằng việc con người có trở nên giống Thiên Chúa hay không. Và nếu Thiên Chúa là Đấng từ bi nhân hậu, thì không có lý do gì để người tin lại sống thiếu lòng từ đối với tha nhân.

Bình luận về bài viết này