Tự lực hay tha lực?

Nhân loại, dù là tôn giáo hay triết học, thường quy về hai con đường cứu độ phổ quát: Cứu độ tự lực và cứu độ tha lực.

1. Con đường tự lực (self-salvation)

Đây là con đường cổ xưa nhất: Con người tự cứu mình bằng nỗ lực, tri thức, hoặc thanh luyện. Đặc điểm chủ yếu của con đường này là nhấn mạnh kỷ luật, đạo đức, trí tuệ, thiền định, và cứu độ nghĩa là con người có thể tự “đi lên” (ascent) đến mức thập toàn. Ví dụ, Phật giáo thì giải thoát (một từ khác của “cứu độ”) bằng giác ngộ (Bát Chánh Đạo); Ấn Độ giáo thì giải thoát qua yoga, tri thức (jnana), hành động (karma); Phái Khắc kỷ thì sống hợp lý trí để đạt tự do nội tâm; Triết Plato thì linh hồn trở về thế giới ý niệm qua tri thức.

Tuy nhiên, con đường cứu độ tự lực này không phải là không có vấn đề. Nó dễ rơi vào chủ nghĩa ưu tú, nghĩa là, chỉ những người đủ khả năng, giới ưu tuyển mới “được cứu”. Nó không thể giải quyết triệt để tội lỗi như một thực tại khách quan, và luôn giả định rằng, con người luôn còn đủ sức để tự nâng mình lên, nhưng thực tế cho thấy, không phải ai cũng làm được điều đó.

2. Con đường tha lực (divine grace)

Ngược lại với con đường tự lực, con đường cứu độ tha lực cho rằng, muốn được cứu độ thì cần có nhân tố đến từ bên ngoài, vì tin rằng con người không thể nào tự cứu lấy chính mình. Đặc điểm chính yếu của nó là, cứu độ có nghĩa là Thiên Chúa cần phải “đi xuống” (descent) để cứu vớt con người lên. Con đường này nhấn mạnh mạc khải, ân sủng, và lòng thương xót. Những vấn đề quan tâm chính của con đường này là tội lỗi, sự sa ngã, sự đứt gãy tương quan với Thiên Chúa. Ví dụ, Kitô giáo thì xác tín ơn cứu độ qua Đức Giêsu Kitô; Hồi giáo thì tin ơn cứu độ qua sự quy phục Allah; Do Thái giáo thì tin cứu độ nhờ giao ước và lòng trung tín của Đức Chúa.

Tuy nhiên, chúng ta cũng cần phải nhìn nhận những vấn đề nội tại của con đường tha lực này. Nó có thể bị hiểu cách sai lệch thành thụ động hoặc “ỷ lại”, kiểu suy nghĩ có Thiên Chúa cứu tôi rồi, tôi không cần phải làm gì hoặc tôi có cố gắng đến mấy thì cũng chẳng ăn thua gì đâu. Ngoài ra, theo con đường này, thì luôn có sự căng thẳng giữa ân sủng Thiên Chúa và tự do con người. Chúa muốn cứu nhưng con người có muốn được cứu không? Con người cố gắng đến mức nào thì mới nhận được ân sủng cứu độ?

Chúng ta thấy, hai con đường cứu độ này phản ánh hai niềm tin hoàn toàn trái ngược nhau. Một bên, con đường tự lực thì tin rằng, con người đủ mạnh để tự cứu chính mình, hoặc bị bệnh nhưng vẫn còn đủ sức tự chữa, không cần ân sủng siêu nhiên từ thần linh. Bên kia, con đường tha lực thì lại tin rằng, con người rất yếu nhược, đã hoặc đang chết cách thiêng liêng, cần được “tha lực” (Thiên Chúa, thần linh) cứu vớt, sức riêng con người không thể nào tự cứu lấy chính mình được.

Góc nhìn Thánh Kinh

Thánh Kinh không dung hòa hai con đường cứu độ trên theo kiểu “50-50”. Thánh Phaolô trong thư gửi giáo đoàn Roma viết “không ai tự nên công chính” được, nghĩa là, ai cũng cần được Thiên Chúa công chính hóa; Tuy nhiên, cũng không phải vì thế mà “cứ ngồi yên chờ sung rụng”: ân sủng đòi hỏi sự cộng tác của con người (Thư Giacobe, chương 2). Nói tóm lại, con người không thể và không phải tự cứu, nhưng cũng không phải bị cứu một cách thụ động, mà là: được cứu để có thể đáp lại. Nói cách khác, theo Thánh Kinh, con người được Thiên Chúa yêu thương tạo dựng và cứu độ, và vì là một hữu thể tự do, con người có thể đáp lại hay không tình yêu ấy.

Lịch sử nhân loại cho thấy, các thể chế theo con đường cứu độ tự lực thường dẫn đến tu tập khổ hạnh, triết học tinh hoa, hoặc luân lý nghiêm khắc. Trong khi đó, các hệ thống tôn giáo hoặc triết học theo con đường cứu độ tha lực dễ rơi vào chủ nghĩa lễ nghi và hình thức, hoặc ỷ lại và lạm dụng ân sủng. Xét cho cùng, không có con đường nào “bảo đảm an toàn 100%” cả, nếu tách khỏi sự thật về con người.

Bình luận về bài viết này