Bàn về “Tự do”

1. Khái niệm nền tảng: Tự do là gì?

Tự do, nói ngắn gọn, là khả năng chọn lựa giữa các khả thể. Nhưng có hai cấp độ:

  • Tự do ngoại tại (external freedom): khả năng hành động, nói, tin, hay sống theo lựa chọn của mình mà không bị cưỡng bức.
  • Tự do nội tâm (internal freedom): khả năng nhận biết, suy xét, và chọn điều mình tin là đúng, dù bị áp lực bên ngoài.

Trong một thể chế với quy định chặt chẽ, tự do ngoại tại thường bị giới hạn: Luật lệ, chuẩn mực, hình phạt, và hệ thống kỷ luật đều định hình hành vi. Nhưng điều đó không nhất thiết xóa bỏ tự do nội tâm.

2. Tự do chọn lựa niềm tin – một phạm trù đặc biệt

Niềm tin không giống hành vi. Ta có thể bị ép buộc phải tuyên xưng, nhưng không thể bị ép thật sự tin. Một người có thể đọc hoặc tuyên xưng tín điều, nhưng trong tâm không thực sự tin, hoặc ngược lại, tin sâu sắc dù bị cấm đoán. Điều này khiến tự do đức tin là dạng tự do tối hậu, vì nó gắn liền với lương tâm và nhận thức, chứ không với hành động công khai.

Tuy nhiên, nếu thể chế trừng phạt việc biểu lộ niềm tin khác biệt, thì con người rơi vào tình thế phân đôi giữa lương tâm và sinh tồn: Hoặc sống trung thực với niềm tin và chịu hậu quả; Hoặc sống giả vờ, giữ niềm tin trong lòng, để thích nghi. Cả hai đều là “tự do” theo nghĩa hiện sinh, nhưng là tự do trong giới hạn, tự do bị khổ hình bởi hoàn cảnh.

3. Thể chế chặt chẽ và nghịch lý của trật tự

Mọi thể chế có quy định nghiêm ngặt đều nhằm duy trì trật tự, không phải tự do. Nhưng nghịch lý là: Không có trật tự, tự do tan rã thành hỗn loạn. Không có tự do, trật tự trở thành nô lệ. Vì vậy, câu hỏi thực chất là: Mức độ kiểm soát nào cho phép tự do đích thực mà vẫn duy trì cộng đồng? Một tôn giáo, một quốc gia, hay một học viện, nếu muốn sống lâu, đều phải chấp nhận sự căng thẳng này: niềm tin cá nhân >< tính thống nhất tập thể.

4. Trường hợp của niềm tin tôn giáo

Trong tôn giáo, nhất là các truyền thống có giáo luật hoặc tín điều chặt, “tự do tin” luôn được đặt trong khuôn khổ “tự do trong chân lý.” Thí dụ, trong Kitô giáo truyền thống: “Chân lý sẽ giải thoát anh em.” (Ga 8,32) Điều này ngụ ý: tự do không phải muốn tin gì thì tin, mà là tự do để đón nhận chân lý, tức là một tự do được hướng dẫn, không phải tuyệt đối. Như vậy, trong thể chế tôn giáo, tự do chọn lựa niềm tin có thể tồn tại, nhưng không được xem là vô hạn.

5. Kết luận: Tự do trong thể chế chặt chẽ – có, nhưng là loại tự do bi kịch

Con người luôn có tự do chọn lựa niềm tin, vì niềm tin thuộc về ý thức, không ai có thể xâm phạm. Nhưng trong thể chế chặt chẽ, hậu quả của việc công khai lựa chọn có thể tước đoạt tự do sống theo niềm tin ấy. Khi ấy, tự do không còn là đặc ân, mà là gánh nặng của người có lương tâm. Nếu nói tóm lại: Trong thể chế chặt chẽ, ta vẫn có tự do chọn lựa niềm tin, nhưng phải trả giá bằng an toàn, địa vị, hoặc sự yên ổn. Ai chọn tin khác với thể chế, thì tự do của họ biến thành hành vi phản kháng.

1 bình luận cho “Bàn về “Tự do””

  1. Ảnh đại diện loudlycherryblossom1b92004981
    loudlycherryblossom1b92004981

    Sống theo tiếng lương tâm và bằng lòng hậu quả .

    Thích

Gửi phản hồi cho loudlycherryblossom1b92004981 Hủy trả lời