I. Bản văn Hy Lạp
ὁ δὲ λέγει αὐτοῖς· ἐγώ εἰμι· μὴ φοβεῖσθε
ἤθελον οὖν λαβεῖν αὐτὸν εἰς τὸ πλοῖον, καὶ εὐθέως ἐγένετο τὸ πλοῖον ἐπὶ τῆς γῆς εἰς ἣν ὑπῆγον.
II. Phân tích từ khóa Hy Lạp
a. ἐγώ εἰμι (egō eimi): “Ta là”
Nó không chỉ đơn giản nghĩa là “Thầy đây/Tôi đây.” như trong nhiều bản dịch chúng ta thường thấy. Cụm từ này trong Tin Mừng Gioan luôn mang sắc thái mạc khải. Nó gợi trực tiếp đến danh xưng của Thiên Chúa trong Xuất Hành 3:14 (LXX): ἐγώ εἰμι ὁ ὤν. Nói tóm lại, đây là lời Thiên Chúa tự mạc khải chính mình, không phải là một câu mang nghĩa trấn an tầm thường.
b. μὴ φοβεῖσθε (mē phobeisthe): “Đừng sợ!”
Câu mệnh lệnh này được viết ở thì hiện tại phủ định, nghĩa là, “Đừng tiếp tục sợ nữa!”. Trong Kinh Thánh, cụm từ này luôn đi kèm sự hiện diện của Thiên Chúa. Đây không phải lời khuyên tâm lý, mà là hệ quả của một thực tại: Thiên Chúa đang ở đây, nên chẳng có lý do gì phải sợ.
c. ἤθελον… λαβεῖν (ēthelon… labein) – “Họ muốn đón Người lên thuyền.”
Động từ θέλω (muốn) ở thì chưa hoàn tất, nghĩa là hành động đang hình thành. Nó không phải phản xạ tức thì, mà có yếu tố do dự, chuyển biến nội tâm. Điều đó ảm chỉ đức tin không đến ngay lập tức, mà là một quyết định tiệm tiến dần dần.
d. εὐθέως (eutheōs): “lập tức”
Từ này Gioan ít dùng, so với các tác giả Tin mừng khác, nhưng ở đây ông dùng để nhấn mạnh tính tức thời của hành động thần linh.
e. ἐγένετο… ἐπὶ τῆς γῆς (egeneto… epi tēs gēs)
“Con thuyền lập tức đã ở bờ rồi.” Tác giả không nói con thuyến “đã đến bờ”, mà nói: nó “đã ở bờ” rồi. Cấu trúc ἐγένετο (đã xảy ra/đã trở nên) mang tính biến đổi thực tại. Ở đây, bản văn không nhắm nói đến phép lạ di chuyển của con thuyền, mà là sự dịch chuyển trạng thái hiện sinh của người tín hữu.
III. Những điểm thần học chính yếu
(1) Đức Giêsu chính là sự hiện diện của Thiên Chúa
ἐγώ εἰμι = Đức Chúa đang hiện diện giữa sóng biển chập chùng. “Biển” trong Do Thái giáo là biểu tượng của hỗn loạn, cái chết, lực lượng chống lại Thiên Chúa. Hành động đi trên biển của Chúa Giesu mang ý nghĩa thống trị hỗn mang mà chỉ Thiên Chúa mới làm được.
(2) Sợ hãi không bị loại bỏ bằng lý trí, mà bằng hiện diện
Ở đoạn văn trước, các môn đệ đã thấy phép lạ hóa bánh ra nhiều, họ đã phần nào biết được quyền năng của Thiên Chúa thể hiện nơi Thầy mình, nhưng rồi bây giờ họ vẫn sợ. Điều đó nói lên rằng, kiến thức tôn giáo, hiểu biết giáo lý không thể đánh tan sợ hãi, mà chỉ có sự hiện diện của Thiên Chúa mới làm được thôi.
(3) Đón nhận Đức Kitô dẫn đến thực tại thay đổi tức khắc
Trình tự rất rõ: Nghe Người nói “ἐγώ εἰμι”, có ý muốn đón Người, lập tức đã tới bờ. Bản văn không nói họ chèo nhanh và mạnh hơn, cũng không nói biển lặng lại, mà là đích đến (bến bờ) được ban cho, chứ không phải đạt đến được.
(4) Đức tin là hành vi “đón vào thuyền”
Đối với Gioan, tin là λαμβάνειν (đón nhận). Ông rất nhất quán trong tác phẩm của mình: Đức tin đồng nghĩa với việc tiếp nhận Lời (Logos, x. Ga 1:12)
IV. Áp dụng thực tế cho đời sống đạo
(1) Đừng giả vờ mình không sợ
Các môn đệ đã theo Chúa, đã thấy phép lạ, vẫn hoảng loạn khi gặp sóng gió. Sợ không phải là thất bại đức tin. Tuy nhiên, ở lại trong nỗi sợ mới là vấn đề. Các môn đệ cần chân thành nhìn nhận nỗi sợ của mình, thì từ đó mới hy vọng bước ra khỏi nó.
(2) Vấn đề không phải là “sóng gió” mà là “ai đang ở trong thuyền”
Nhiều người cầu nguyện để hy vọng hết khổ, bớt khó, mong hoàn cảnh đổi thay. Trong khi đó, bản văn nhắn nhủ với chúng ta rằng, biển vẫn là biển, sóng gió vẫn còn đó, nhưng khi có Chúa thì mọi sự sẽ xong. Sai lầm phổ biến của nhiều Kito hữu là, muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh của mình, nhưng Thánh Kinh dạy ta rằng: Chúa đi vào và xuyên qua hoàn cảnh cùng với ta.
(3) Đức tin không phải là hiểu biết mà là đón nhận
Bạn có thể thuộc nhiều kinh, giỏi giáo lý, biết thần học, nhưng bạn vẫn lênh đênh “giữa biển trời sóng gió”, niềm tin của bạn vẫn bấp bênh như thường. Điều quan trọng của đức tin không phải là hiểu biết tới đâu, mà là bạn có “đón Chúa vào thuyền đời” của bạn hay không.
(4) Thiên Chúa không chỉ giúp bạn đi tiếp, Ngài đưa bạn đến đích
Có Thiên Chúa hiện diện là mọi sự hoàn tất, chứ không cần có quá trình dông dài, không cần có nỗ lực hết sức, không cần có công trạng lập cho kì được. Điều này phá vỡ tâm lý tôn giáo của nhiều người luôn nghĩ kiểu: Phải cố gắng mới được Chúa ban ơn, mới đạt tới Thiên đàng.
Tóm kết
- “ἐγώ εἰμι” nói lên, Đức Giêsu không chỉ là thầy dạy, mà là Thiên Chúa hiện diện.
- “μὴ φοβεῖσθε” cho thấy, hết sợ không nhờ kiểm soát, mà nhờ Chúa ở ngay bên.
- “λαβεῖν” ám chỉ, đức tin là đón nhận, chứ không phải là hiểu biết sâu xa.
- “εὐθέως” nghĩa là, khi có Chúa, có Lời Chúa, thì thực tại đời sống đổi khác ngay.


Bình luận về bài viết này