
Người Công giáo Việt Nam có nhiều điểm rất đáng quý: lòng đạo đức bình dân sốt sắng, sự gắn kết với gia đình và cộng đoàn, tinh thần hy sinh và phục vụ, trung thành với Giáo hội qua nhiều giai đoạn thăng trầm. Nhìn lại lịch sử, đức tin Công giáo tại Việt Nam đã được xây dựng bằng máu của các thánh tử đạo, bằng sự kiên trì của những cộng đoàn nhỏ bé sống âm thầm giữa nhiều áp lực chính trị, kinh tế và xã hội. Tuy nhiên, chính vì đức tin đã trở thành một phần của văn hóa tập thể, nhiều vấn đề cũng dần hình thành và tồn tại lâu dài qua năm tháng. Điều đáng lo ở đây là, không ít người đồng hóa những thói quen văn hóa với bản chất của Tin Mừng. Nếu không nhìn thẳng vào thực trạng ấy, đạo Công giáo sẽ dần mai một, chỉ còn lại nghi lễ và tập quán mà thôi.
1. Đức tin hình thức và thiếu chiều sâu
Một thực tế không thể chối cãi là, nhiều người Công giáo sống đạo theo thói quen hơn là xác tín. Họ đi lễ đều đặn, tham gia hội đoàn, đọc kinh rất nhiều, nhưng hiểu biết Kinh Thánh và giáo lý lại rất hạn chế. Nhiều người không phân biệt được đâu là giáo huấn chính thức của Giáo hội, đâu là truyền thống hoặc phong tục địa phương, đâu chỉ là thực hành dân gian mang màu sắc tôn giáo. Khi đức tin không được nuôi dưỡng bằng suy tư và hiểu biết, nó dễ biến thành cảm xúc tập thể, tâm lý bầy đàn, hoặc thậm chí chỉ là mê tín trá hình. Một cộng đoàn chỉ mạnh về nghi thức nhưng yếu về tư tưởng sẽ rất dễ bị dẫn dắt bởi những nhân vật nói hay, nói mạnh, hoặc những hiện tượng “ơn lạ” đồn thổi nhiều nhưng thiếu kiểm chứng.
2. Não trạng “xin ơn” quá nặng
Trong nhiều cộng đoàn Công giáo Việt Nam, quốc nội cũng như hải ngoại, đời sống đạo gần như xoay quanh việc “xin ơn”: xin thi đậu, xin có việc làm ổn định, xin làm ăn thuận lợi, xin được chữa lành bệnh, xin phỏng vấn đậu và được xuất ngoại, v.v… Dĩ nhiên, cầu nguyện là điều chính đáng, nhưng khi đức tin chỉ còn là công cụ để đạt được các nhu cầu đời sống, cầu nguyện bị biến thành giao dịch đổi chác, Thiên Chúa bị biến thành một “đấng ban phúc” phục vụ lợi ích cá nhân, gia đình, hoặc hội nhóm mà thôi. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu không khuyến khích người ta “xin ơn” này nọ, nhưng Ngài kêu mời: “Hãy theo Ta!”, “Hãy từ bỏ mình!”, “Hãy vác thập giá mình mà theo Ta!” Đó là những câu khó nghe mà đa số thường bỏ qua hoặc phớt lờ. Kitô giáo không chỉ nhằm giúp con người thành công hay thịnh đạt, mà trước hết nó đòi hỏi sự hoán cải nội tâm và nên một với Chúa trong đời sống hằng ngày.
3. Tâm lý lệ thuộc hàng giáo sĩ
Linh mục ở nhiều nơi được xem như người “bất khả ngộ”, “không thể sai lầm”, vì có mang “chức thánh” trong mình!? Giáo dân ít dám đặt câu hỏi, ngại chất vấn hoặc tranh luận, vì sợ bị xem là thành phần chống đối hoặc bất tuân. Điều này tạo ra một môi trường dễ dẫn đến lạm quyền, làm giáo dân mất khả năng suy nghĩ độc lập, khiến trách nhiệm của người tín hữu trưởng thành càng ngày càng bị suy yếu. Xin nói lại cho rõ, truyền thống Công giáo chân chính chưa bao giờ chống lại lý trí. Những nhà thần học lớn như Thomas Aquinas, Augustine of Hippo, John Henry Newman đều nhấn mạnh rằng đức tin phải đi cùng suy tư và lương tâm. Một Giáo hội trưởng thành không thể chỉ có giáo sĩ chủ động và giáo dân thụ động, mà cả hai phải cùng cộng tác trao đổi làm việc.
4. Đồng hóa Tin Mừng với văn hóa làng xã
Nhiều giáo xứ vẫn mang nặng tâm lý phe nhóm, sĩ diện, tranh giành vị trí, tranh thủ sự vinh danh, và cạnh tranh hội đoàn. Không ít nơi, chuyện “giữ thể diện” quan trọng hơn là theo đuổi sự thật. Có những cộng đoàn rất đông người đi lễ nhưng lại đầy chia rẽ, nói xấu và đấu đá nội bộ. Đó không còn là tinh thần Tin Mừng, mà là văn hóa làng xã khoác áo tôn giáo mà thôi. Thật ra, Tin Mừng đặt trọng tâm ở sự thật, khiêm nhường, yêu thương, tha thứ, và phục vụ. Nếu đời sống giáo xứ chỉ là nơi củng cố cơ cấu, thì bản chất Kitô giáo đã bị bóp méo và làm lệch lạc mất rồi.
5. Thiếu đời sống nội tâm
Người Công giáo Việt Nam thường rất mạnh về sinh hoạt hội đoàn, lễ lạt, và các hình thức đạo đức bình dân, nhưng lại rất yếu ở việc giữ thinh lặng, suy niệm, quay vào bên trong để xét mình, cầu nguyện cá vị với Thiên Chúa. Trong khi đó, truyền thống sâu xa nhất của Kitô giáo lại được hình thành từ đời sống nội tâm, như các đan sĩ sa mạc, truyền thống nghiên cứu học hỏi Thánh Kinh, và thinh lặng chiêm niệm. Nếu không có nội tâm, đời sống đạo sẽ dễ biến thành các hoạt động xã hội, sinh hoạt tập thể, hoặc các “sô” trình diễn đạo đức mà thôi.
6. Mê tín đội lốt đức tin
Một vấn đề đáng quan ngại là xu hướng chạy theo “phép lạ”, thị kiến, lời tiên tri, mặc khải riêng, và các hiện tượng siêu nhiên thiếu kiểm chứng. Có nơi người ta thần thánh hóa các vật phẩm tôn giáo, luôn mang giữ bên mình như “bùa hộ mệnh”, sợ ma quỷ cách cực đoan, tin vào các lời đồn hơn giáo huấn chính thức của Giáo hội. Điều này thường xuất phát từ việc thiếu nền tảng Kinh Thánh, thiếu giáo lý, và tâm lý bất an. Kitô giáo chính tông không xây dựng trên ma thuật hay huyền bí rẻ tiền. Trung tâm của đức tin Kitô giáo là Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, sự hoán cải nội tâm (thay đổi não trạng), chân lý và bác ái thực hành.
7. Tách biệt đời sống đạo với đời sống xã hội
Một nghịch lý quen thuộc là, nhiều người rất sốt sắng trong nhà thờ, nhưng ngoài xã hội lại làm đủ mọi trò ăn gian nói dối, tham nhũng, nói hành, nói xấu, kinh doanh bất lương, và đối xử thiếu công bằng với người khác. Các ngôn sứ Israel từ hàng ngàn năm trước đã cảnh báo: phụng tự mà không có công lý thì chỉ là sáo rỗng và giả hình. Nếu đức tin không thay đổi cách con người sống ngoài xã hội, thì việc giữ đạo chỉ còn là nghi thức, hình thức thôi.
8. Thiếu truyền thống đọc sách và tư duy
Đa phần người Công giáo không đọc sách, không biết lịch sử Giáo hội, không học hỏi Lời Chúa (Sách Thánh), không quan tâm thần học và giáo lý một cách nghiêm túc. Họ tiếp cận tôn giáo chủ yếu qua các sinh hoạt gia đình, giáo xứ, hoặc các bài viết và video ngắn, những bài giảng “đầy cảm xúc” trên không gian mạng. Một cộng đoàn không đọc sẽ dần mất khả năng suy tư, mất chiều sâu trí tuệ, và dễ trở nên cực đoan. Trong lịch sử, Kitô giáo từng xây dựng các đại học, thư viện, truyền thống học thuật, tư duy triết học. Đức tin không hề phản bác hay chống lại tư duy và trí tuệ. Ngược lại, đức tin trưởng thành luôn đòi hỏi suy nghĩ, phản tư cách nghiêm túc.
9. Đạo đức cá nhân nhưng yếu trách nhiệm xã hội
Nhiều người rất chú trọng giữ mình sạch tội cá nhân, tuân theo các quy định đạo đức, nhưng ít quan tâm đến công lý, công bằng xã hội và người nghèo. Trong khi Kinh Thánh, đặc biệt nhiều ngôn sứ và Tin Mừng, nói rất mạnh về trách nhiệm xã hội. Một Kitô giáo chỉ lo “giữ đạo cho riêng mình” mà không quan tâm đến đau khổ của xã hội là phản bội Đức Kito.
10. Thiếu khả năng đối thoại với thế giới hiện đại
Nhiều người Công giáo truyền thống bảo thủ dễ phản ứng với sự tiến bộ khoa học kĩ thuật, với ngành tâm lý học, với khoa phê bình Kinh Thánh, với các vấn đề xã hội mới, bằng sự sợ hãi hoặc kết án vội vàng. Nhưng nếu đức tin cứ ôm giữ những cái gọi là “truyền thống” ấy và không thể đối thoại với thế giới hiện đại, nó sẽ trở nên khô cứng, co cụm, phòng thủ, và dần mất khả năng ảnh hưởng và biến đổi con người. Lịch sử Kitô giáo cho thấy, đức tin mạnh nhất khi dám bước vào đối thoại, chứ không phải khi chỉ đóng kín để cố thủ và tự bảo vệ mình.
Kết luận
Điều người Công giáo Việt Nam cần loại bỏ không phải là lòng đạo đức bình dân, truyền thống, hay lòng sùng kính. Những điều đó có giá trị thật và từng giúp đức tin tồn tại qua nhiều thế kỉ. Điều cần loại bỏ là sự giả hình, tính nông cạn, kiểu mê tín, tâm lý bầy đàn, và một thứ đạo chỉ còn là hình thức. Kitô giáo không tồn tại để tạo ra những cộng đồng đông người nhưng thiếu chiều sâu. Cốt lõi của Tin Mừng là biến đổi con người: Biết yêu sự thật, biết sống công bằng, có đời sống nội tâm, biết suy nghĩ trưởng thành, và dám sống theo lương tâm ngay thẳng cả khi gặp bất lợi. Một Giáo hội trưởng thành không phải là Giáo hội nhiều khẩu hiệu “nghe thật kêu”, mà là Giáo hội có những con người sống chân thật, luôn trung thành sống theo những gì Lời Chúa mời gọi.

Bình luận về bài viết này