
“Khi thấy Người, họ bái lạy, nhưng có mấy kẻ còn hoài nghi.” (Mt 28:17)
Nhiều người đọc câu này với tâm lý khá bất an và bối rối: Các môn đệ đang đứng trước mặt và nhìn thấy Đấng Phục Sinh rành rành ra đó, sao còn hoài nghi cái gì nữa?! Họ đã nghe Chúa giảng dạy, chứng kiến các phép lạ của Người, trải qua thảm kịch của cuộc khổ nạn, và nay gặp lại Người sống động sau cái chết. Vậy mà Matthêu vẫn viết: “Có mấy kẻ còn hoài nghi.”
Động từ Hy Lạp ở đây rất quan trọng. Matthêu không mô tả sự phủ nhận niềm tin, hay sự hoài nghi yếm thế. Động từ ἐδίστασαν có nghĩa là do dự, lưỡng lự, ngập ngừng, nội tâm nao núng. Đó là ngôn ngữ của sự bất ổn trước điều gì đó quá sức chịu đựng của một người. Chi tiết này hết sức hay, vì nó phá vỡ một ảo tưởng phổ biến về đức tin: Nhiều người vẫn cho rằng đức tin chân thật phải là tin chắc chắn cách dứt khoát, không gián đoạn. Tân Ước không hề ủng hộ ảo tưởng đó.
Đức Tin Chưa Bao Giờ Là Sự Chắc Chắn Tuyệt Đối
Người thời nay thường cho rằng đức tin và nghi ngờ là hai thái cực đối lập nhau hoàn toàn: hoặc là tin tưởng vững vàng, hoặc là mất đức tin rồi. Nhưng Kinh Thánh thực tế hơn thế nhiều. Đức tin trong Kinh Thánh hiếm khi là sự sở hữu trí tuệ cách điềm tĩnh. Thường thì đó là sự tín thác giữa những áp lực: Abraham lên đường theo lệnh truyền của Chúa mà không biết mình đi đâu, Môsê cưỡng lại ơn gọi của mình, Êlia sụp đổ trong tuyệt vọng, Phêrô được Chúa cho phép đi trên mặt nước nhưng rồi ông đã chìm, và chính nơi câu Mt 28:17 này, ta thấy các tông đồ vẫn còn “hoài nghi” khi đứng trước Đức Kitô phục sinh. Kinh Thánh liên tục khắc họa đức tin như một điều gì đó khá mỏng giòn, dễ vỡ. Điều đó không nên làm chúng ta ngạc nhiên. Con người là những thụ tạo mong manh: giới hạn trong nhận thức, bất ổn về cảm xúc, bị định hình bởi sợ hãi, bị tổn thương bởi đau khổ, bị phân tâm bởi thế giới hữu hình. Nên nhớ, Kitô giáo bước vào lịch sử qua những con người “thật”, chứ không phải qua những anh hùng tâm linh được tô vẽ hay lý tưởng hóa.
Vấn Đề Của Tâm Lý Tôn Giáo Hiện Đại
Nhiều nền văn hóa tôn giáo đương đại nhầm lẫn đức tin với sự bảo đảm về mặt cảm xúc. Chừng nào một người còn cảm thấy mạnh mẽ về mặt tâm linh, được thuyết phục, được truyền cảm hứng và tự tin, thì người ấy cho rằng mình có đức tin. Nhưng khi sự khô khan, bối rối, sợ hãi hay những câu hỏi chưa có lời đáp xuất hiện, khủng hoảng lập tức xảy ra: “Có lẽ tôi chưa bao giờ thực sự tin chăng?!” Đây là sự kém trưởng thành về mặt tâm linh. Cảm xúc của con người chúng ta luôn biến đổi không ngừng. Tâm lý con người vốn dĩ là luôn bất ổn. Nếu đức tin hoàn toàn phụ thuộc vào sự chắc chắn về mặt cảm xúc, thì đức tin ắt hẳn sẽ sụp đổ mỗi khi đau khổ ập đến.
Truyền thống Công giáo xưa nay hiểu điều này cách sâu sắc hơn nhiều. Đức tin không phải chủ yếu là một cảm xúc, mà là sự trung thành. Thực ra, từ Hy Lạp “pistis”, thường được dịch là “faith” (đức tin) trong tiếng Anh, đúng ra có nghĩa là “sự trung thành, lòng thủy chung, sự tín trung”. Một Kitô hữu tiếp tục cầu nguyện, thờ phượng, vâng theo Lời Chúa, luôn biết hoán cải, ngay cả khi nội tâm còn nhiều bất ổn. Đó chính xác là điều các môn đệ làm trong Matthêu 28:17. Họ phân vân do dự, nhưng họ vẫn ở lại với Đức Kitô phục sinh.
Dao Động Không Phải Là Nổi Loạn
Kinh Thánh phân biệt giữa sự yếu đuối và sự chai lì của tâm hồn. Có sự khác biệt giữa vật lộn để tin tưởng và từ chối tin tưởng. Các môn đệ do dự, nhưng họ không bỏ Chúa mà đi, họ vẫn tin Ngài. Đây là lý do câu Kinh Thánh này hết sức quan trọng về mặt tâm linh. Matthêu hoàn toàn có thể bỏ qua chi tiết do dự này, nhưng ông đã chọn giữ lại nó. Tạ ơn Chúa! Các phong trào tôn giáo thời cổ thường che giấu điểm yếu của các vị sáng lập. Tuy nhiên, Tin Mừng lại giữ nó lại, và không ngại tiết lộ nó. Tại sao? Vì Giáo Hội sơ khai biết rằng sự dao động là một phần của thân phận con người.
Các vị đại thánh cũng rất thấu hiểu thực tại này. Gioan Thánh Giá viết về “đêm tối của tâm hồn.” Têrêsa Hài Đồng Giêsu chịu đựng những thử thách nội tâm chống lại đức tin lúc gần qua đời. Têrêsa Calcutta trải qua sự khô khan, nguội lạnh, không cảm nhận được Chúa trong đời sống cầu nguyện trong mấy chục năm trời. Hình ảnh lãng mạn về các thánh như những người luôn bình thản và bất khả chiến bại về mặt cảm xúc là hết sức ấu trĩ và ngờ nghệch. Các thánh nhân kiên trì không phải vì các ngài không bao giờ gặp khó khăn, mà vì các ngài vẫn tiếp tục tiến bước, dù đang vật lộn trên hành trình đức tin của mình.
Tại Sao Đức Tin Dao Động
Đức tin của con người dao động vì nhiều lý do.
1. Đau khổ: Nỗi đau làm mất ổn định nhận thức. Một người có thể hiểu biết giáo lý Kitô giáo cách rành rọt, trong khi về mặt cảm xúc lại cảm thấy cô đơn hoặc bị bỏ rơi. Các Thánh vịnh thể hiện sự căng thẳng này khá phổ biết: “Sao Ngài lại bỏ rơi con?”, “Cho đến bao giờ, lạy Chúa?” Linh đạo Kinh Thánh cho phép con người than vãn với Chúa khi gặp khổ đau.
2. Giới hạn trí tuệ: Thiên Chúa vượt quá sức hiểu biết của con người. Trí tuệ hữu hạn không thể chứa đựng trọn vẹn mầu nhiệm thần linh. Văn hóa hiện đại thường cho rằng chỉ những gì có thể giải thích đầy đủ mới đáng tin. Nhưng phần lớn thực tại vượt ra ngoài sự giải thích đầy đủ, chẳng hạn như tình yêu, vẻ đẹp, ý thức, và cả chính sự hiện hữu. Kitô giáo luôn khẳng định rằng mầu nhiệm không phải là phi lý trí. Đó là thực tại vượt quá năng lực của con người.
3. Luân lý yếu kém: Tội lỗi làm lu mờ nhận thức. Con người không phải là những người quan sát trung lập. Kiêu ngạo, phân tâm, dục vọng, tham lam và hư danh làm suy yếu thị kiến tâm linh. Truyền thống liên tục khẳng định: không thể tách rời đức tin khỏi sự đào tạo luân lý.
4. Ngại hậu quả: Đức tin đòi hỏi sự biến đổi. Nhiều người dao động trong niềm tin không phải vì thiếu bằng chứng thuyết phục rõ ràng, mà vì sự vâng phục đức tin phải trả giá quá cao. Các tông đồ biết rằng việc đi theo Đức Kitô phục sinh sẽ làm thay đổi tất cả mọi sự. Kitô hữu trưởng thành nghiêm túc cũng đều ý thức về điều đó.
Đức Kitô Không Từ Chối Môn Đệ Đang Dao Động
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Matthêu 28 là Chúa Giêsu trao sứ mạng cho các môn đệ ngay trong lúc đức tin của họ vẫn còn nhiều do dự và lưỡng lự. Người không sa thải họ. Người không chê trách hoặc nhục mạ họ. Người không đòi hỏi một đức tin hoàn hảo trước khi trao cho họ sứ mạng. Điều này bộc lộ điều cốt yếu về sự kiên nhẫn của Thiên Chúa dành cho con người. Thiên Chúa làm việc với những người bất toàn, bất ổn, vì Người thừa biết bản chất yếu đuối của họ. Giáo Hội luôn bao gồm những tín hữu sợ hãi, không nhất quán, bị tổn thương và phân tâm. Nguy hiểm không phải là chính sự dao động, mà là bỏ rơi hoặc xa lìa Đức Kitô vì sự dao động đó.
Khủng Hoảng Đức Tin Thời Hiện Đại
Ngày nay nhiều người Công giáo sống trong bối cảnh khủng hoảng: bê bối của Giáo hội thể chế, sự thù địch của thế gian, khủng hoảng luân lý đạo đức, phân cực hệ tư tưởng, phân tâm công nghệ v.v… Trong những điều kiện như vậy, đức tin dao động trở nên phổ biến khắp nơi. Một số người phản ứng bằng cách giả vờ sự chắc chắn mà họ không hề có. Một số người khác thì hoàn toàn đầu hàng trước chủ nghĩa hoài nghi. Cả hai phản ứng trên đều không thỏa đáng. Matthêu 28:17 chỉ ra cho ta một con đường trung thực hơn. Các môn đệ do dự, nhưng vẫn ở gần, ở lại với Đức Kitô. Đó mới thực sự là diện mạo của đức tin trưởng thành.
Kỷ Luật Của Sự Ở Lại
Câu hỏi đức tin chủ yếu ở đây không phải là: “Tôi có cảm nghiệm niềm tin cách chắc chắn không?” Câu hỏi sâu hơn phải là: “Tôi có ở lại không?” Liệu một người có tiếp tục cầu nguyện, có đọc Sách Thánh và suy niệm Lời Chúa hằng ngày, có tham dự Thánh Lễ, có chịu các phép bí tích, có tìm kiếm sự thật, ngay cả khi cảm xúc họ dao động và sự chắc chắn rõ ràng ngày càng suy yếu? Truyền thống Kitô giáo từ lâu đã hiểu rằng sự kiên trì quan trọng hơn sự nhiệt tình tôn giáo. Một đức tin chỉ tồn tại trong những điều kiện cảm xúc thuận lợi là đức tin nông cạn. Một đức tin vẫn tồn tại được giữa sự khô khan thì trở nên sâu sắc hơn nhiều, nó được thanh luyện, ít phụ thuộc vào cái tôi và cảm giác hơn. Đây là lý do tại sao những giai đoạn dao động niềm tin nhiều khi trở nên manh tính quyết định về mặt tâm linh. Chúng cho thấy liệu người ta thực sự tìm kiếm Thiên Chúa hay chỉ tìm kiếm sự an ủi tâm hồn nhất thời mà thôi.
Đức Tin Vượt Ra Ngoài Sự An Ủi Tâm Lý
Xã hội hiện đại coi sự an yên tâm hồn là điều thiện hảo cao nhất. Kitô giáo chính tông thì không dạy như vậy. Tin Mừng liên tục kêu gọi con người đi vào sự tín thác vượt ra ngoài những bảo đảm hữu hình. Các tông đồ trong Matthêu 28 đứng trước Đức Kitô phục sinh mà vẫn vật lộn trong nội tâm đấy thôi. Vậy mà Đức Kitô vẫn yêu thương, đồng hành và dẫn họ tiến bước. Người tín hữu đích thực tiếp tục bước đi, lúc thì tự tin vững vàng, lúc thì chao đảo chập choạng, có khi sáng suốt, nhưng cũng có khi mờ mịt như đi trong bóng tối, nhưng điều chắc chắn là họ luôn hướng về Đức Kitô, sống theo lối sống và giáo huấn của Người. Và có lẽ đó là ý nghĩa sâu sắc nhất của đức tin dao động: Không phải là sự vắng mặt của niềm tin, mà là cuộc vật lộn khó khăn và không ngừng, để trung thành cho đến cùng đang khi đứng trước những mầu nhiệm lớn hơn chính bản thân mình.

Bình luận về bài viết này