Nói tiếng lạ !?

Xưa nay nhiều người vẫn quan tâm, liệu con người có thể “nói tiếng lạ” dưới tác động của Thánh Linh hay không, vì sách Công vụ Tông đồ có đề cập. Và cũng đã xảy ra nhiều tranh cãi xoay quanh sự việc ấy. Ngay từ thế kỷ I, thư thứ nhất của thánh Phaolo gửi giáo đoàn Cô-rin-thô cũng cho thấy cộng đoàn đã hỗn loạn vì chuyện “nói tiếng lạ” (γλῶσσαι, glōssai). Điều đáng chú ý là thánh nhân cũng đã không hề tỏ ra quá lãng mạn hay dễ dãi với hiện tượng này. Trái lại, ông khá dè chừng. Trước khi đi vào tìm hiểu sâu hơn hiện tượng “nói tiếng lạ”, có lẽ trước hết chúng ta cần phân biệt ba điều khác nhau sau: 1. Hiện tượng ngôn ngữ, 2. Hiện tượng “xuất thần”, 3. Tâm lý đám đông.

1. Trong sách Công vụ Tông đồ: Dường như là ngôn ngữ thật

Trong Cvtđ chương 2, biến cố Ngũ Tuần mô tả các tông đồ nói và những người đến từ các vùng ngôn ngữ khác vẫn có thể “nghe bằng tiếng mẹ đẻ của mình”. Ở đây, tác giả không hề mô tả các tông đồ phát âm ra những những tiếng vô nghĩa, bởi khán giả có thể nghe và hiểu đàng hoàng. Thực ra, tác giả Luca viết câu chuyện này như một dấu chỉ đảo ngược của câu chuyện Tháp Babel: từ chia rẽ ngôn ngữ sang hiệp nhất trong Thần Khí. Nhưng chúng ta cần phải cẩn thận ở đây, vì đây là văn chương thần học, không phải phóng sự ghi âm, không phải ghi hình tường thuật. Mục tiêu của tác giả là thần học truyền giáo: Tin Mừng dành cho muôn dân. Không có bằng chứng rằng các tông đồ bỗng nói trôi chảy tiếng Ba Tư, Ai Cập, La-tinh theo nghĩa hiện đại. Nói cách khác: bản văn muốn diễn tả sức mạnh phổ quát của Tin Mừng hơn là mô tả hiện tượng ngôn ngữ học.

2. Trong thư Corinthô: Một câu chuyện hoàn toàn khác

Ở thư thứ nhất Cô-rin-thô 12–14, “nói tiếng lạ” có vẻ gần với trạng thái xuất thần hơn. Chính Phaolô nói: “Nếu không có người giải thích, thì hãy làm thinh trong cộng đoàn.” Và ông còn nhấn mạnh hơn nữa: “Trong cộng đoàn, tôi thà nói dăm ba lời mà người ta hiểu được còn hơn là mười ngàn lời bằng tiếng lạ (mà chẳng ai hiểu gì).” Đó là lời của một người thực tế, không ham mê hiện tượng huyền bí, xuất thần. Phaolô công nhận rằng, có thể tồn tại một kiểu cầu nguyện xuất thần. Nhưng ông đặt nó dưới ba tiêu chuẩn khôn ngoan: Điều đó có xây dựng cộng đoàn không? Có ai hiểu không? Có dẫn đến bác ái và trật tự không? Nếu không, ông xem nó là vô ích. Ông còn nói rất lạnh lùng: “Thiên Chúa không hề là Thiên Chúa của sự linh tinh, vớ vẩn, đảo lộn.” (14:33)

3. Hiện tượng “nói tiếng lạ” có “thật” không?

Có thể có hiện tượng thật. Nhưng “thật” không đồng nghĩa “siêu nhiên”. Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu glossolalia (nói tiếng lạ) nhận thấy: thường không có cấu trúc ngữ pháp ổn định; không phải ngôn ngữ tự nhiên; âm thanh thường phản ánh ngôn ngữ mẹ đẻ của người nói; có thể được học vô thức trong môi trường tôn giáo. Điều này rất quan trọng. Nhiều hiện tượng tôn giáo là có thật về mặt tâm lý, cảm xúc, và thần kinh học, nhưng không nhất thiết là phép lạ trực tiếp từ Thiên Chúa. Con người khi trong trạng thái xúc động tập thể, âm nhạc lặp đi lặp lại nhiều lần, cầu nguyện kéo dài, kỳ vọng tâm linh cao, có thể rơi vào trạng thái ngây ngất như xuất thần vậy. Điều này xuất hiện không chỉ trong Kitô giáo mà cả trong shaman giáo, một số nghi lễ Phi châu, huyền thuật Hy Lạp cổ, một số truyền thống thần bí Hồi giáo Sufi, thậm chí nơi một số ít giáo phái hiện đại. Cho nên, có thể nói, chỉ riêng hiện tượng “phát ra âm thanh lạ” không chứng minh gì về Thần Khí cả.

4. Thần Khí có làm “những việc ngớ ngẩn” không?

Đây là câu hỏi thần học cốt lõi. Trong Kinh Thánh, Thần Khí thường gắn với khôn ngoan, ngôn sứ, chân lý, can đảm, trật tự, hiểu biết, biến đổi luân lý, chứ không phải kiểu gây mê tập thể. Ngay cả khi có những biểu hiện xuất thần trong truyền thống ngôn sứ Do Thái, chúng không bao giờ là mục đích tự thân. Một nguyên tắc cổ xưa của Kitô giáo là: Dấu chỉ của Thần Khí không nằm ở cường độ cảm xúc mà ở hoa trái tốt lành. Thật vậy, Phaolô cũng đã nói: Hoa quả của Thánh Thần là bác ái, hoan lạc, bình an, tự chủ, nhẫn nại, hiền hòa… Nếu một cộng đoàn có thể nói “tiếng lạ” nhưng cuồng cảm, chia rẽ, lệ thuộc cảm xúc, xem thường hoặc thậm chí chống lại lý trí, thần thánh hóa lãnh đạo, thì rất khó nói đó là công trình của Thần Khí Thiên Chúa được.

5. Đừng rơi vào chủ nghĩa duy lý khô cứng

Ở chiều ngược lại, truyền thống Kitô giáo không hoàn toàn đóng kín trước kinh nghiệm thần bí. Lịch sử có những nhân vật như: Teresa of Ávila, John of the Cross, đều nói đến kinh nghiệm vượt quá ngôn ngữ bình thường. Nhưng điểm khác biệt ở đây là: càng sâu sắc thần bí, càng đơn giản khiêm tốn; càng gần Thiên Chúa, càng gần thực tế con người; càng nhiều trải nghiệm nội tâm, càng ít phô diễn khoe khoang. Các nhà thần bí lớn của Kitô giáo thường rất nghi ngờ các hiện tượng mang tính “thần tiên” hay ngoạn mục.

Kết luận

“Nói tiếng lạ” trong Tân Ước có lẽ phản ánh nhiều hiện tượng khác nhau: ngôn ngữ biểu tượng, xuất thần tôn giáo, cầu nguyện cảm xúc, kinh nghiệm cộng đoàn sơ khai, và đôi khi có thể là hiện tượng tâm lý tập thể. Không có lý do nghiêm túc để xem mọi glossolalia đều là phép lạ siêu nhiên. Và Tân Ước cũng không đặt nó ở trung tâm đời sống Kitô hữu. Điều đáng chú ý là: Đức Giesu Kito chưa bao giờ dạy các môn đệ phải tìm kiếm “tiếng lạ”. Các Tin Mừng đặt trọng tâm vào yêu thương, tha thứ, công lý, tín trung, thập giá, phục sinh, và hoán cải đời sống. Đó mới là những dấu chỉ thực sự của Thánh Thần.

Bình luận về bài viết này