Tận thế & Thưởng phạt

1. Thời kỳ nguyên thủy: không có “ngày tận thế”

Các xã hội săn bắt hái lượm và nông nghiệp đầu tiên hầu như không nghĩ đến một kết thúc của toàn bộ thế giới. Họ quan niệm vũ trụ vận hành theo chu kỳ, mùa màng lặp đi lặp lại, con người sinh rồi chết, tổ tiên vẫn tiếp tục tồn tại dưới một hình thức nào đó. Không có ý tưởng lịch sử có điểm khởi đầu hoặc có điểm kết thúc, cũng không có một cuộc phán xét toàn nhân loại. Thời gian được hiểu là chu kỳ, không phải đường thẳng.

2. Ai Cập cổ đại (khoảng 2500 TCN)

Đây là nền văn minh đầu tiên phát triển mạnh ý tưởng thưởng phạt sau khi chết. Người Ai Cập tin rằng linh hồn đi qua thế giới bên kia, trái tim được cân với chiếc lông của nữ thần Ma’at, nếu sống công chính thì sẽ được vào cõi phúc, còn nếu gian ác thì sẽ bị quái vật Ammit tiêu diệt. Ở đây đã có phán xét cá nhân, đạo đức quyết định số phận, nhưng chưa có ngày tận thế của toàn thể thế giới.

3. Văn minh Lưỡng Hà

Người Sumer, Akkad và Babylon có quan niệm khá bi quan. Sau khi chết, mọi người đều xuống âm phủ, vua hay nô lệ đều gần như giống nhau. Không có thiên đàng, địa ngục, thưởng phạt rõ ràng. Sử thi Gilgamesh cho thấy nỗi lo lớn nhất là cái chết, chứ không phải phán xét.

4. Israel thời Cựu Ước ban đầu

Đây là điểm nhiều người ngày nay ngạc nhiên. Trong phần lớn Cựu Ước cổ nhất, không tin có thiên đàng, không tin có hỏa ngục theo nghĩa Kitô giáo, cũng không tin có ngày tận thế. Sau khi chết, mọi người xuống Sheol, theo nghĩa là một chốn tối tăm, im lặng, cả người tốt lẫn kẻ xấu đều đến đó. Chúng ta thấy điều đó qua các sách Thánh Vịnh, Gióp, Giảng Viên. Thưởng phạt chủ yếu xảy ra ngay trong đời này qua những dấu chỉ như sống lâu, đông con nhiều cháu, mùa màng thuận lợi và bội thu, quốc gia hưng thịnh.

5. Ba Tư và Hỏa giáo (khoảng 1000–500 TCN)

Đây là bước ngoặt rất lớn. Tôn giáo của Zarathustra (Zoroaster, Hỏa giáo) phát triển các ý tưởng thiện và ác đối đầu với nhau, Satan (Angra Mainyu), thiên thần, ma quỷ, ngày tận thế, người chết sống lại, phán xét cuối cùng, trời mới đất mới. Rất nhiều học giả cho rằng đây là nguồn ảnh hưởng quan trọng đối với Do Thái giáo hậu lưu đày. Không phải tất cả đều đồng ý mức độ ảnh hưởng, nhưng đây là quan điểm khá phổ biến trong giới nghiên cứu.

6. Thời lưu đày Babylon và hậu lưu đày

Sau năm 586 TCN, người Do Thái bắt đầu tự hỏi: Vì sao người công chính vẫn phải chịu đau khổ? Nếu Thiên Chúa thưởng phạt ngay trong đời này thì tại sao dân ngoại chiến thắng? Tại sao người công chính bách hại và bị giết chết? Đó là lúc xuất hiện tư tưởng mới. Các sách muộn thời như Đaniel, 2 Maccabê bắt đầu nói về kẻ chết sống lại, thưởng phạt đời sau, phán xét cuối cùng. Đây là sự thay đổi rất lớn trong thần học Do Thái giáo.

7. Văn chương khải huyền (200 TCN – 100 CN)

Đây là thời kỳ nở rộ của tư tưởng tận thế. Ví dụ các sách Hê-nóc (1 Enoch), Jubilees, 4 Ezra, Apocalypse of Baruch. Đặc điểm của các sách này là, thế giới hiện tại rất xấu, Thiên Chúa sẽ sớm can thiệp, các đế quốc sẽ sụp đổ, người công chính được phục sinh, vương quốc Thiên Chúa xuất hiện. Đây chính là bối cảnh của Đức Giêsu và các Kitô hữu đầu tiên.

8. Kitô giáo

Đức Giêsu rao giảng: Nước Thiên Chúa đã đến gần. Nhiều Kitô hữu đầu tiên tin rằng, ngày tận thế đang đến rất gần, Đức Kitô sẽ sớm trở lại. Thư Thexalonica của Phaolô phản ánh niềm hy vọng này. Tiếp đến là sách Khải Huyền là sách phát triển mạnh các hình ảnh biểu tượng Con Thú, Tên phản Kito, Armageddon, trời mới đất mới, phán xét cuối cùng. Từ đó, Kitô giáo kết hợp hai tầng ý tưởng: phán xét riêng mỗi người sau khi chết, và phán xét chung vào cuối lịch sử của nhân loại.

9. Hồi giáo

Hồi giáo tiếp nhận và phát triển nhiều chủ đề tương tự như ngày phán xét, thiên đàng, địa ngục, cán cân công đức, phục sinh thân xác. Ngày tận thế trở thành một trong những tín điều nền tảng.

10. Trung Cổ

Trong Kitô giáo châu Âu, ngày tận thế luôn hiện diện trong nghệ thuật, các nhà thờ đầy tranh phán xét cuối cùng, địa ngục được mô tả rất sinh động. Tác phẩm nổi tiếng nhất là The Divine Comedy của Dante Alighieri, định hình mạnh trí tưởng tượng phương Tây về thiên đàng, luyện ngục và hỏa ngục.

11. Thời cận đại

Khoa học khiến nhiều người không còn chờ đợi tận thế theo nghĩa đen. Tuy nhiên, tư tưởng tận thế không biến mất. Nó chuyển sang nhiều dạng: chiến tranh hạt nhân, biến đổi khí hậu, AI vượt khỏi tầm kiểm soát của con người, dịch bệnh toàn cầu, sụp đổ sinh thái. Nhiều nhà xã hội học gọi đó là “tận thế thế tục”.

Vì sao ý tưởng này xuất hiện?

1. Giải thích thần học

Thiên Chúa cuối cùng sẽ thiết lập công lý. Nếu đời này chưa công bằng thì phải có đời sau.

2. Giải thích tâm lý

Con người khó chấp nhận cái chết, bất công, kẻ ác sống sung sướng. Niềm tin vào thưởng phạt giúp bảo đảm rằng công lý tối hậu sẽ được thực thi.

3. Giải thích xã hội

Khi dân tộc chịu áp bức bởi đế quốc Babylon, Hy Lạp, La Mã, v.v…, niềm hy vọng tận thế trở thành nguồn sức mạnh. Người ta tự nhủ và tin rằng, các đế quốc rồi sẽ qua đi, Thiên Chúa cuối cùng sẽ chiến thắng.

4. Giải thích triết học

Quan niệm về thời gian thay đổi. Các nền văn hóa cổ: thời gian là vòng tròn. Trong khi đó, Do Thái giáo và Kitô giáo: lịch sử là một câu chuyện có khởi đầu và có kết thúc. Chính quan niệm tuyến tính này mở đường cho ý tưởng về một “ngày cuối cùng” của lịch sử.

Kết luận

Từ góc nhìn của lịch sử tôn giáo, ý tưởng về thưởng phạt sau khi chết xuất hiện sớm hơn ý tưởng về ngày tận thế. Thưởng phạt cá nhân đã được phát triển rõ ở Ai Cập cổ đại hơn bốn thiên niên kỷ trước. Ngược lại, khái niệm lịch sử sẽ kết thúc bằng một cuộc phán xét toàn cầu chỉ thực sự định hình trong các truyền thống khải huyền của Ba Tư và Do Thái vào thiên niên kỷ I TCN, rồi được Kitô giáo và Hồi giáo tiếp nhận và phát triển. Điều này cũng cho thấy các niềm tin tôn giáo không hình thành trong một khoảnh khắc cố định, mà thường là kết quả của sự phát triển nội tại của mỗi truyền thống, đồng thời chịu ảnh hưởng từ những biến động lịch sử và sự giao lưu giữa các nền văn hóa.

Bình luận về bài viết này